standing ovations
sự hoan nghênh đứng lên
thunderous ovations
sự hoan nghênh vang dội
wild ovations
sự hoan nghênh cuồng nhiệt
loud ovations
sự hoan nghênh ầm ĩ
enthusiastic ovations
sự hoan nghênh nhiệt tình
boisterous ovations
sự hoan nghênh ồn ào
roaring ovations
sự hoan nghênh vang lên như sấm
heartfelt ovations
sự hoan nghênh chân thành
extended ovations
sự hoan nghênh kéo dài
spontaneous ovations
sự hoan nghênh tự phát
the audience gave the performer loud ovations after the show.
Khán giả đã tặng cho người biểu diễn những tràng pháo tay lớn sau buổi biểu diễn.
she received ovations for her outstanding performance.
Cô ấy đã nhận được những tràng pháo tay cho màn trình diễn xuất sắc của mình.
the director took a bow to the ovations from the crowd.
Người đạo diễn cúi chào trước những tràng pháo tay từ đám đông.
his speech was met with enthusiastic ovations.
Bài phát biểu của anh ấy đã nhận được những tràng pháo tay nhiệt tình.
after the concert, the band received standing ovations.
Sau buổi hòa nhạc, ban nhạc đã nhận được những tràng pháo tay đứng.
the award winner was greeted with ovations from the audience.
Người chiến thắng đã được chào đón bằng những tràng pháo tay từ khán giả.
the ovations continued long after the performance ended.
Những tràng pháo tay tiếp tục kéo dài sau khi buổi biểu diễn kết thúc.
she was overwhelmed by the ovations she received.
Cô ấy bị choáng ngợp bởi những tràng pháo tay mà cô ấy nhận được.
the play concluded with a standing ovation.
Vở kịch kết thúc bằng một tràng pháo tay đứng.
his talent earned him ovations from critics and fans alike.
Tài năng của anh ấy đã giúp anh ấy nhận được những tràng pháo tay từ cả những nhà phê bình và người hâm mộ.
standing ovations
sự hoan nghênh đứng lên
thunderous ovations
sự hoan nghênh vang dội
wild ovations
sự hoan nghênh cuồng nhiệt
loud ovations
sự hoan nghênh ầm ĩ
enthusiastic ovations
sự hoan nghênh nhiệt tình
boisterous ovations
sự hoan nghênh ồn ào
roaring ovations
sự hoan nghênh vang lên như sấm
heartfelt ovations
sự hoan nghênh chân thành
extended ovations
sự hoan nghênh kéo dài
spontaneous ovations
sự hoan nghênh tự phát
the audience gave the performer loud ovations after the show.
Khán giả đã tặng cho người biểu diễn những tràng pháo tay lớn sau buổi biểu diễn.
she received ovations for her outstanding performance.
Cô ấy đã nhận được những tràng pháo tay cho màn trình diễn xuất sắc của mình.
the director took a bow to the ovations from the crowd.
Người đạo diễn cúi chào trước những tràng pháo tay từ đám đông.
his speech was met with enthusiastic ovations.
Bài phát biểu của anh ấy đã nhận được những tràng pháo tay nhiệt tình.
after the concert, the band received standing ovations.
Sau buổi hòa nhạc, ban nhạc đã nhận được những tràng pháo tay đứng.
the award winner was greeted with ovations from the audience.
Người chiến thắng đã được chào đón bằng những tràng pháo tay từ khán giả.
the ovations continued long after the performance ended.
Những tràng pháo tay tiếp tục kéo dài sau khi buổi biểu diễn kết thúc.
she was overwhelmed by the ovations she received.
Cô ấy bị choáng ngợp bởi những tràng pháo tay mà cô ấy nhận được.
the play concluded with a standing ovation.
Vở kịch kết thúc bằng một tràng pháo tay đứng.
his talent earned him ovations from critics and fans alike.
Tài năng của anh ấy đã giúp anh ấy nhận được những tràng pháo tay từ cả những nhà phê bình và người hâm mộ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay