upset the applecart
lật đổ xe bánh xe
overturn the applecart
lật đổ xe bánh xe
upset the applecart
lật đổ xe bánh xe
overturn the applecart
lật đổ xe bánh xe
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay