applesauce

[Mỹ]/ˈæpəlsɔːs/
[Anh]/ˈæpəlˌsoʊs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một loại sốt hoặc kem mịn, ngọt được làm từ táo.; Nonsense; một cái gì đó không đúng sự thật hoặc vô lý.
Word Forms
số nhiềuapplesauces

Cụm từ & Cách kết hợp

that's applesauce!

Đó là sốt táo!

applesauce for breakfast?

Ăn sốt táo vào bữa sáng à?

Câu ví dụ

i love to eat applesauce with my breakfast.

Tôi thích ăn cháo táo với bữa sáng của mình.

she made homemade applesauce for the family dinner.

Cô ấy đã làm cháo táo tự làm cho bữa tối gia đình.

applesauce is a great substitute for oil in baking.

Cháo táo là một sự thay thế tuyệt vời cho dầu trong nướng bánh.

he added cinnamon to the applesauce for extra flavor.

Anh ấy thêm quế vào cháo táo để tăng thêm hương vị.

we enjoyed applesauce as a side dish with pork chops.

Chúng tôi thích cháo táo như một món ăn kèm với sườn.

she packed applesauce cups in her kids' lunchboxes.

Cô ấy đã chuẩn bị cháo táo trong hộp ăn trưa của các con.

applesauce can be used to sweeten smoothies naturally.

Cháo táo có thể được sử dụng để làm ngọt sinh tố một cách tự nhiên.

he prefers unsweetened applesauce for his diet.

Anh ấy thích cháo táo không đường cho chế độ ăn uống của mình.

making applesauce is a fun activity for the kids.

Làm cháo táo là một hoạt động thú vị cho trẻ em.

she used applesauce in her recipe for moist cake.

Cô ấy sử dụng cháo táo trong công thức làm bánh ngọt ẩm của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay