practical applicability
tính ứng dụng thực tế
the applicability of self-certification to aircraft safety tests.
tính khả thi của việc tự chứng nhận đối với các thử nghiệm an toàn hàng không.
Methods The applicability of linear scanning for multiwire proportional chamber direct digital Xray radiography were analysed.
Phương pháp: Tính khả thi của việc quét tuyến tính đối với chụp ảnh X-quang kỹ thuật số trực tiếp buồng tỷ lệ đa dây đã được phân tích.
objective: To evaluate the applicability of somatosensory-evoked potentials (SEPs) monitoring during anterior cervical foraminotomy to reduce the neurological damage.
mục tiêu: Đánh giá tính khả thi của việc theo dõi điện thế gợi mở cảm giác (SEPs) trong quá trình mở rộng lỗ mỏng cổ trước để giảm thiểu tổn thương thần kinh.
This paper presented a new approach for stacking velocity analysis, and discussed the principles, procedure, applicability, and applications of suppression of prestack random noises and outlie...
Bài báo này trình bày một phương pháp mới để phân tích vận tốc chồng lấn, và thảo luận về các nguyên tắc, quy trình, tính khả thi và ứng dụng của việc loại bỏ nhiễu ngẫu nhiên và ngoại lệ trước chồng lấn...
The applicability of this theory to real-life situations is questionable.
Tính khả thi của lý thuyết này đối với các tình huống thực tế còn đáng nghi.
The applicability of these rules varies depending on the context.
Tính khả thi của những quy tắc này khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh.
She questioned the applicability of the new law to small businesses.
Cô ấy đặt câu hỏi về tính khả thi của luật mới đối với các doanh nghiệp nhỏ.
The applicability of these findings to other populations needs to be investigated further.
Cần phải nghiên cứu thêm về tính khả thi của những phát hiện này đối với các nhóm dân số khác.
The applicability of technology in education is becoming more widespread.
Tính khả thi của công nghệ trong giáo dục ngày càng trở nên phổ biến hơn.
We need to consider the applicability of these principles in different cultural settings.
Chúng ta cần xem xét tính khả thi của những nguyên tắc này trong các bối cảnh văn hóa khác nhau.
The applicability of this software to our needs is impressive.
Tính khả thi của phần mềm này đối với nhu cầu của chúng tôi là ấn tượng.
The applicability of traditional medicine in modern healthcare is a topic of ongoing research.
Tính khả thi của y học truyền thống trong chăm sóc sức khỏe hiện đại là một chủ đề nghiên cứu đang diễn ra.
The applicability of the new regulations to existing businesses is causing concern.
Tính khả thi của các quy định mới đối với các doanh nghiệp hiện có đang gây lo ngại.
Researchers are exploring the applicability of AI in various fields.
Các nhà nghiên cứu đang khám phá tính khả thi của AI trong nhiều lĩnh vực khác nhau.
practical applicability
tính ứng dụng thực tế
the applicability of self-certification to aircraft safety tests.
tính khả thi của việc tự chứng nhận đối với các thử nghiệm an toàn hàng không.
Methods The applicability of linear scanning for multiwire proportional chamber direct digital Xray radiography were analysed.
Phương pháp: Tính khả thi của việc quét tuyến tính đối với chụp ảnh X-quang kỹ thuật số trực tiếp buồng tỷ lệ đa dây đã được phân tích.
objective: To evaluate the applicability of somatosensory-evoked potentials (SEPs) monitoring during anterior cervical foraminotomy to reduce the neurological damage.
mục tiêu: Đánh giá tính khả thi của việc theo dõi điện thế gợi mở cảm giác (SEPs) trong quá trình mở rộng lỗ mỏng cổ trước để giảm thiểu tổn thương thần kinh.
This paper presented a new approach for stacking velocity analysis, and discussed the principles, procedure, applicability, and applications of suppression of prestack random noises and outlie...
Bài báo này trình bày một phương pháp mới để phân tích vận tốc chồng lấn, và thảo luận về các nguyên tắc, quy trình, tính khả thi và ứng dụng của việc loại bỏ nhiễu ngẫu nhiên và ngoại lệ trước chồng lấn...
The applicability of this theory to real-life situations is questionable.
Tính khả thi của lý thuyết này đối với các tình huống thực tế còn đáng nghi.
The applicability of these rules varies depending on the context.
Tính khả thi của những quy tắc này khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh.
She questioned the applicability of the new law to small businesses.
Cô ấy đặt câu hỏi về tính khả thi của luật mới đối với các doanh nghiệp nhỏ.
The applicability of these findings to other populations needs to be investigated further.
Cần phải nghiên cứu thêm về tính khả thi của những phát hiện này đối với các nhóm dân số khác.
The applicability of technology in education is becoming more widespread.
Tính khả thi của công nghệ trong giáo dục ngày càng trở nên phổ biến hơn.
We need to consider the applicability of these principles in different cultural settings.
Chúng ta cần xem xét tính khả thi của những nguyên tắc này trong các bối cảnh văn hóa khác nhau.
The applicability of this software to our needs is impressive.
Tính khả thi của phần mềm này đối với nhu cầu của chúng tôi là ấn tượng.
The applicability of traditional medicine in modern healthcare is a topic of ongoing research.
Tính khả thi của y học truyền thống trong chăm sóc sức khỏe hiện đại là một chủ đề nghiên cứu đang diễn ra.
The applicability of the new regulations to existing businesses is causing concern.
Tính khả thi của các quy định mới đối với các doanh nghiệp hiện có đang gây lo ngại.
Researchers are exploring the applicability of AI in various fields.
Các nhà nghiên cứu đang khám phá tính khả thi của AI trong nhiều lĩnh vực khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay