applique work
thêu hoa văn
applique design
thiết kế thêu
applique pattern
mẫu thêu
applique sewing
may thêu
applique fabric
vải thêu
add an applique
thêm một miếng thêu
applique technique
kỹ thuật thêu
learn applique
học thêu
applique quilt
chăn thêu
she decided to use an applique to decorate her jacket.
Cô ấy quyết định sử dụng một miếng vá để trang trí áo khoác của mình.
the quilt features beautiful floral appliques.
Chiếc chăn có các miếng vá hoa đẹp.
applique techniques can add depth to your sewing projects.
Các kỹ thuật vá có thể thêm chiều sâu cho các dự án may vá của bạn.
she learned how to create an applique from fabric scraps.
Cô ấy học cách tạo ra một miếng vá từ những mảnh vải vụn.
he admired the intricate applique work on the dress.
Anh ấy ngưỡng mộ công việc vá phức tạp trên chiếc váy.
using an applique can transform a plain t-shirt into something special.
Sử dụng một miếng vá có thể biến một chiếc áo phông đơn điệu thành một điều gì đó đặc biệt.
the artist specializes in textile art, particularly applique.
Nghệ sĩ chuyên về nghệ thuật dệt may, đặc biệt là kỹ thuật vá.
she added an applique of a butterfly to her backpack.
Cô ấy thêm một miếng vá hình bướm vào ba lô của mình.
applique can be used for both decorative and functional purposes.
Kỹ thuật vá có thể được sử dụng cho cả mục đích trang trí và chức năng.
he enjoys teaching children how to make fabric appliques.
Anh ấy thích dạy trẻ em cách làm các miếng vá bằng vải.
applique work
thêu hoa văn
applique design
thiết kế thêu
applique pattern
mẫu thêu
applique sewing
may thêu
applique fabric
vải thêu
add an applique
thêm một miếng thêu
applique technique
kỹ thuật thêu
learn applique
học thêu
applique quilt
chăn thêu
she decided to use an applique to decorate her jacket.
Cô ấy quyết định sử dụng một miếng vá để trang trí áo khoác của mình.
the quilt features beautiful floral appliques.
Chiếc chăn có các miếng vá hoa đẹp.
applique techniques can add depth to your sewing projects.
Các kỹ thuật vá có thể thêm chiều sâu cho các dự án may vá của bạn.
she learned how to create an applique from fabric scraps.
Cô ấy học cách tạo ra một miếng vá từ những mảnh vải vụn.
he admired the intricate applique work on the dress.
Anh ấy ngưỡng mộ công việc vá phức tạp trên chiếc váy.
using an applique can transform a plain t-shirt into something special.
Sử dụng một miếng vá có thể biến một chiếc áo phông đơn điệu thành một điều gì đó đặc biệt.
the artist specializes in textile art, particularly applique.
Nghệ sĩ chuyên về nghệ thuật dệt may, đặc biệt là kỹ thuật vá.
she added an applique of a butterfly to her backpack.
Cô ấy thêm một miếng vá hình bướm vào ba lô của mình.
applique can be used for both decorative and functional purposes.
Kỹ thuật vá có thể được sử dụng cho cả mục đích trang trí và chức năng.
he enjoys teaching children how to make fabric appliques.
Anh ấy thích dạy trẻ em cách làm các miếng vá bằng vải.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay