applique

[Mỹ]/əˈpliːk/
[Anh]/əˈplɪk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. Trang trí bằng cách thêu; may hoặc dán vải trang trí lên một bề mặt.
n. Vải hoặc thiết kế trang trí được áp dụng lên bề mặt, thường bằng cách may hoặc dán.
adj. Được trang trí bằng cách thêu.

Cụm từ & Cách kết hợp

applique work

thêu hoa văn

applique design

thiết kế thêu

applique pattern

mẫu thêu

applique sewing

may thêu

applique fabric

vải thêu

add an applique

thêm một miếng thêu

applique technique

kỹ thuật thêu

learn applique

học thêu

applique quilt

chăn thêu

Câu ví dụ

she decided to use an applique to decorate her jacket.

Cô ấy quyết định sử dụng một miếng vá để trang trí áo khoác của mình.

the quilt features beautiful floral appliques.

Chiếc chăn có các miếng vá hoa đẹp.

applique techniques can add depth to your sewing projects.

Các kỹ thuật vá có thể thêm chiều sâu cho các dự án may vá của bạn.

she learned how to create an applique from fabric scraps.

Cô ấy học cách tạo ra một miếng vá từ những mảnh vải vụn.

he admired the intricate applique work on the dress.

Anh ấy ngưỡng mộ công việc vá phức tạp trên chiếc váy.

using an applique can transform a plain t-shirt into something special.

Sử dụng một miếng vá có thể biến một chiếc áo phông đơn điệu thành một điều gì đó đặc biệt.

the artist specializes in textile art, particularly applique.

Nghệ sĩ chuyên về nghệ thuật dệt may, đặc biệt là kỹ thuật vá.

she added an applique of a butterfly to her backpack.

Cô ấy thêm một miếng vá hình bướm vào ba lô của mình.

applique can be used for both decorative and functional purposes.

Kỹ thuật vá có thể được sử dụng cho cả mục đích trang trí và chức năng.

he enjoys teaching children how to make fabric appliques.

Anh ấy thích dạy trẻ em cách làm các miếng vá bằng vải.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay