appointing new appointees
chỉ định các người được bổ nhiệm mới
list of appointees
danh sách những người được bổ nhiệm
the president's appointees
những người được bổ nhiệm của tổng thống
confirmed appointees
những người được bổ nhiệm và xác nhận
political appointees
những người được bổ nhiệm về mặt chính trị
pending appointees
những người được bổ nhiệm đang chờ xử lý
retirements of appointees
việc nghỉ hưu của những người được bổ nhiệm
the appointees will start their training next week.
Các ứng viên được bổ nhiệm sẽ bắt đầu đào tạo vào tuần tới.
all appointees must attend the orientation session.
Tất cả các ứng viên được bổ nhiệm đều phải tham dự buổi định hướng.
the company announced the list of new appointees.
Công ty đã công bố danh sách các ứng viên được bổ nhiệm mới.
appointees are required to sign a confidentiality agreement.
Các ứng viên được bổ nhiệm phải ký một thỏa thuận bảo mật.
the appointees will be evaluated after six months.
Các ứng viên được bổ nhiệm sẽ được đánh giá sau sáu tháng.
feedback from previous appointees was very positive.
Phản hồi từ các ứng viên được bổ nhiệm trước đó rất tích cực.
each appointee will have a mentor assigned.
Mỗi ứng viên được bổ nhiệm sẽ có một người cố vấn được chỉ định.
the appointees are expected to contribute to the project.
Các ứng viên được bổ nhiệm được mong đợi sẽ đóng góp vào dự án.
we will provide resources for the appointees to succeed.
Chúng tôi sẽ cung cấp các nguồn lực để các ứng viên được bổ nhiệm thành công.
appointees should familiarize themselves with the company policies.
Các ứng viên được bổ nhiệm nên làm quen với các chính sách của công ty.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay