assigning designees
chỉ định người đại diện
new designees
người đại diện mới
select designees
chọn người đại diện
future designees
người đại diện trong tương lai
named designees
người đại diện được chỉ định
senior designees
người đại diện cấp cao
regional designees
người đại diện khu vực
training designees
người đại diện được đào tạo
support designees
người đại diện hỗ trợ
contact designees
liên hệ với người đại diện
the committee selected several designees to represent their department.
Ban hội đồng đã chọn một số người đại diện để đại diện cho phòng ban của họ.
we need to brief the designees on the project's key objectives.
Chúng ta cần thông báo cho những người được chỉ định về các mục tiêu chính của dự án.
the ceo announced the new designees for the leadership program.
Tổng giám đốc đã công bố những người được chỉ định mới cho chương trình lãnh đạo.
the project manager will work closely with the designees.
Quản lý dự án sẽ làm việc chặt chẽ với những người được chỉ định.
each department nominated their top designees for the task force.
Mỗi phòng ban đã đề cử những người được chỉ định hàng đầu của họ cho lực lượng đặc nhiệm.
the training program is specifically for the company's designees.
Chương trình đào tạo dành riêng cho những người được chỉ định của công ty.
the board approved the list of designees for the upcoming conference.
Hội đồng đã phê duyệt danh sách những người được chỉ định cho hội nghị sắp tới.
the hr department will onboard the new designees next week.
Phòng nhân sự sẽ đưa những người được chỉ định mới vào làm việc tuần tới.
we are seeking qualified designees to fill these critical roles.
Chúng tôi đang tìm kiếm những người được chỉ định đủ điều kiện để đảm nhận những vai trò quan trọng này.
the senior management team will meet with all the designees.
Đội ngũ quản lý cấp cao sẽ gặp gỡ tất cả những người được chỉ định.
the system allows managers to easily identify their designees.
Hệ thống cho phép người quản lý dễ dàng xác định những người được chỉ định của họ.
assigning designees
chỉ định người đại diện
new designees
người đại diện mới
select designees
chọn người đại diện
future designees
người đại diện trong tương lai
named designees
người đại diện được chỉ định
senior designees
người đại diện cấp cao
regional designees
người đại diện khu vực
training designees
người đại diện được đào tạo
support designees
người đại diện hỗ trợ
contact designees
liên hệ với người đại diện
the committee selected several designees to represent their department.
Ban hội đồng đã chọn một số người đại diện để đại diện cho phòng ban của họ.
we need to brief the designees on the project's key objectives.
Chúng ta cần thông báo cho những người được chỉ định về các mục tiêu chính của dự án.
the ceo announced the new designees for the leadership program.
Tổng giám đốc đã công bố những người được chỉ định mới cho chương trình lãnh đạo.
the project manager will work closely with the designees.
Quản lý dự án sẽ làm việc chặt chẽ với những người được chỉ định.
each department nominated their top designees for the task force.
Mỗi phòng ban đã đề cử những người được chỉ định hàng đầu của họ cho lực lượng đặc nhiệm.
the training program is specifically for the company's designees.
Chương trình đào tạo dành riêng cho những người được chỉ định của công ty.
the board approved the list of designees for the upcoming conference.
Hội đồng đã phê duyệt danh sách những người được chỉ định cho hội nghị sắp tới.
the hr department will onboard the new designees next week.
Phòng nhân sự sẽ đưa những người được chỉ định mới vào làm việc tuần tới.
we are seeking qualified designees to fill these critical roles.
Chúng tôi đang tìm kiếm những người được chỉ định đủ điều kiện để đảm nhận những vai trò quan trọng này.
the senior management team will meet with all the designees.
Đội ngũ quản lý cấp cao sẽ gặp gỡ tất cả những người được chỉ định.
the system allows managers to easily identify their designees.
Hệ thống cho phép người quản lý dễ dàng xác định những người được chỉ định của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay