appointing a meeting
chỉ định một cuộc họp
appointing an agent
chỉ định một đại lý
appointing a time
chỉ định một thời điểm
appointing an expert
chỉ định một chuyên gia
appointing a representative
chỉ định một đại diện
appointing a committee
chỉ định một ủy ban
appointing an ambassador
chỉ định một đại sứ
appointing a new manager
chỉ định một quản lý mới
the process of appointing judges
quy trình bổ nhiệm thẩm phán
appointing someone to a position
chỉ định ai đó vào một vị trí
the board is responsible for appointing executives
ban giám đốc chịu trách nhiệm bổ nhiệm các giám đốc điều hành
appointing a representative for the event
chỉ định một đại diện cho sự kiện
appointing a special advisor
chỉ định một cố vấn đặc biệt
the importance of appointing qualified staff
tầm quan trọng của việc bổ nhiệm nhân viên đủ năng lực
appointing a new team leader
chỉ định một trưởng nhóm mới
appointing a liaison officer
chỉ định một sĩ quan liên lạc
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay