designating authority
chỉ định thẩm quyền
designating roles
chỉ định vai trò
designating tasks
chỉ định nhiệm vụ
designating leaders
chỉ định người lãnh đạo
designating teams
chỉ định các nhóm
designating objectives
chỉ định mục tiêu
designating locations
chỉ định vị trí
designating resources
chỉ định nguồn lực
designating priorities
chỉ định ưu tiên
designating standards
chỉ định tiêu chuẩn
designating a leader is crucial for team success.
việc chỉ định một người lãnh đạo là rất quan trọng cho sự thành công của nhóm.
the committee is responsible for designating the award winner.
ban tổ chức có trách nhiệm chỉ định người chiến thắng giải thưởng.
they are designating specific roles for each member.
họ đang chỉ định các vai trò cụ thể cho từng thành viên.
designating a safe zone is important during emergencies.
việc chỉ định khu vực an toàn là quan trọng trong trường hợp khẩn cấp.
the project manager is designating tasks to the team.
người quản lý dự án đang chỉ định các nhiệm vụ cho nhóm.
she is designating her favorite book for the reading list.
cô ấy đang chỉ định cuốn sách yêu thích của mình cho danh sách đọc.
designating a time for meetings can improve productivity.
việc chỉ định thời gian cho các cuộc họp có thể cải thiện năng suất.
they are designating funds for community development projects.
họ đang chỉ định các quỹ cho các dự án phát triển cộng đồng.
designating a spokesperson can help in communication.
việc chỉ định một người phát ngôn có thể giúp ích cho việc giao tiếp.
the school is designating a new curriculum for next year.
trường đang chỉ định một chương trình giảng dạy mới cho năm tới.
designating authority
chỉ định thẩm quyền
designating roles
chỉ định vai trò
designating tasks
chỉ định nhiệm vụ
designating leaders
chỉ định người lãnh đạo
designating teams
chỉ định các nhóm
designating objectives
chỉ định mục tiêu
designating locations
chỉ định vị trí
designating resources
chỉ định nguồn lực
designating priorities
chỉ định ưu tiên
designating standards
chỉ định tiêu chuẩn
designating a leader is crucial for team success.
việc chỉ định một người lãnh đạo là rất quan trọng cho sự thành công của nhóm.
the committee is responsible for designating the award winner.
ban tổ chức có trách nhiệm chỉ định người chiến thắng giải thưởng.
they are designating specific roles for each member.
họ đang chỉ định các vai trò cụ thể cho từng thành viên.
designating a safe zone is important during emergencies.
việc chỉ định khu vực an toàn là quan trọng trong trường hợp khẩn cấp.
the project manager is designating tasks to the team.
người quản lý dự án đang chỉ định các nhiệm vụ cho nhóm.
she is designating her favorite book for the reading list.
cô ấy đang chỉ định cuốn sách yêu thích của mình cho danh sách đọc.
designating a time for meetings can improve productivity.
việc chỉ định thời gian cho các cuộc họp có thể cải thiện năng suất.
they are designating funds for community development projects.
họ đang chỉ định các quỹ cho các dự án phát triển cộng đồng.
designating a spokesperson can help in communication.
việc chỉ định một người phát ngôn có thể giúp ích cho việc giao tiếp.
the school is designating a new curriculum for next year.
trường đang chỉ định một chương trình giảng dạy mới cho năm tới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay