appreciativeness

[Mỹ]/əˈpriːʃətɪvnəs/
[Anh]/əˈpriːʃətɪvnəs/

Dịch

n. Chất lượng hoặc trạng thái biết ơn; lòng biết ơn hoặc sự công nhận giá trị
Các dạng của từ
số nhiềuappreciativenesses

Cụm từ & Cách kết hợp

express appreciativeness

Thể hiện lòng biết ơn

show appreciativeness

Thể hiện lòng biết ơn

deep appreciativeness

Lòng biết ơn sâu sắc

genuine appreciativeness

Lòng biết ơn chân thành

sincere appreciativeness

Lòng biết ơn thành thật

true appreciativeness

Lòng biết ơn thật sự

heartfelt appreciativeness

Lòng biết ơn chân thành

profound appreciativeness

Lòng biết ơn sâu sắc

lasting appreciativeness

Lòng biết ơn bền lâu

felt appreciativeness

Lòng biết ơn cảm nhận được

Câu ví dụ

she felt deep appreciativeness for her mentor's guidance during her difficult times.

Cô cảm thấy biết ơn sâu sắc vì sự hướng dẫn của người thầy cô trong những thời điểm khó khăn.

the community expressed sincere appreciativeness to the volunteers who helped rebuild after the storm.

Người dân đã bày tỏ lòng biết ơn chân thành đến các tình nguyện viên đã giúp xây dựng lại sau cơn bão.

his genuine appreciativeness was evident in the thoughtful thank-you note he wrote.

Lòng biết ơn chân thành của anh thể hiện rõ qua lá thư cảm ơn đầy suy nghĩ mà anh viết.

there was profound appreciativeness in her voice as she accepted the award.

Có một sự biết ơn sâu sắc trong giọng nói của cô khi cô nhận giải thưởng.

the team showed their appreciativeness by organizing a surprise celebration for their leader.

Đội nhóm đã thể hiện lòng biết ơn bằng cách tổ chức một buổi tiệc bất ngờ cho người lãnh đạo của họ.

i want to convey my heartfelt appreciativeness for your patience and understanding.

Tôi muốn bày tỏ lòng biết ơn chân thành của tôi dành cho sự kiên nhẫn và thấu hiểu của bạn.

growing appreciativeness for local farmers has led to more people shopping at markets.

Sự biết ơn ngày càng tăng đối với các nông dân địa phương đã dẫn đến nhiều người mua sắm nhiều hơn tại các chợ.

the students demonstrated their appreciativeness through a standing ovation and applause.

Các sinh viên đã thể hiện lòng biết ơn của họ bằng cách vỗ tay và đứng dậy vỗ tay.

she accepted the gift with modest appreciativeness, not wanting to seem overly grateful.

Cô nhận món quà với lòng biết ơn khiêm tốn, không muốn trông quá biết ơn.

the company expressed its appreciativeness to employees for their hard work during the pandemic.

Công ty đã bày tỏ lòng biết ơn đối với nhân viên vì công việc chăm chỉ của họ trong đại dịch.

a sense of appreciativeness filled his heart as he watched his daughter take her first steps.

Một cảm giác biết ơn đã lan tỏa trong tim anh khi anh chứng kiến con gái anh bước đi lần đầu tiên.

the community showed tremendous appreciativeness for the firefighters' bravery.

Người dân đã bày tỏ sự biết ơn lớn lao đối với sự dũng cảm của các nhân viên cứu hỏa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay