appreciativenesses

[Mỹ]/ˌæprɪˈʃiːətɪvnəsiz/
[Anh]/ˌæprɪˈʃiːətnəsiz/

Dịch

n. phẩm chất của sự biết ơn

Cụm từ & Cách kết hợp

expressions of appreciativenesses

các biểu hiện thể hiện sự biết ơn

Câu ví dụ

his appreciativenesses for art are evident in his collection.

sự đánh giá cao của anh ấy về nghệ thuật thể hiện rõ trong bộ sưu tập của anh ấy.

she expressed her appreciativenesses through heartfelt letters.

cô ấy bày tỏ sự đánh giá cao của mình thông qua những lá thư chân thành.

our team thrives on the appreciativenesses shown by our clients.

đội ngũ của chúng tôi phát triển mạnh nhờ sự đánh giá cao mà khách hàng thể hiện.

his numerous appreciativenesses have inspired many people.

nhiều sự đánh giá cao của anh ấy đã truyền cảm hứng cho nhiều người.

she often shares her appreciativenesses in her blog.

cô ấy thường chia sẻ sự đánh giá cao của mình trên blog của cô ấy.

the appreciativenesses in her voice made him smile.

sự đánh giá cao trong giọng nói của cô ấy khiến anh ấy mỉm cười.

his appreciativenesses for nature are reflected in his photography.

sự đánh giá cao của anh ấy về thiên nhiên thể hiện trong nhiếp ảnh của anh ấy.

they showed their appreciativenesses with a surprise party.

họ thể hiện sự đánh giá cao của mình bằng một bữa tiệc bất ngờ.

her appreciativenesses for small gestures make her a beloved friend.

sự đánh giá cao của cô ấy về những hành động nhỏ khiến cô ấy trở thành một người bạn được yêu mến.

he often reflects on the appreciativenesses he has received in life.

anh ấy thường suy nghĩ về sự đánh giá cao mà anh ấy đã nhận được trong cuộc sống.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay