apprehenders of justice
những người bắt giữ công lý
the apprehenders' duty
nhiệm vụ của những người bắt giữ
apprehenders' techniques
các kỹ thuật của những người bắt giữ
among the apprehenders
trong số những người bắt giữ
apprehenders' success rate
tỷ lệ thành công của những người bắt giữ
the apprehenders converged
những người bắt giữ đã hội tụ
the apprehenders of the suspect were praised for their quick action.
Những người bắt giữ đối tượng bị tình nghi đã được khen ngợi vì hành động nhanh chóng của họ.
apprehenders often work closely with local law enforcement.
Những người bắt giữ thường xuyên làm việc chặt chẽ với các cơ quan thực thi pháp luật địa phương.
the apprehenders used advanced techniques to locate the fugitive.
Những người bắt giữ đã sử dụng các kỹ thuật tiên tiến để tìm ra kẻ bị truy nã.
many apprehenders undergo rigorous training to prepare for their roles.
Nhiều người bắt giữ trải qua quá trình đào tạo nghiêm ngặt để chuẩn bị cho vai trò của họ.
the apprehenders were able to track the criminal's movements.
Những người bắt giữ có thể theo dõi hành động của kẻ phạm tội.
apprehenders play a crucial role in maintaining public safety.
Những người bắt giữ đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì an toàn công cộng.
successful apprehenders often have a keen sense of intuition.
Những người bắt giữ thành công thường có trực giác nhạy bén.
the apprehenders coordinated their efforts with federal agents.
Những người bắt giữ đã phối hợp nỗ lực của họ với các đặc vụ liên bang.
in the field, apprehenders must make quick decisions.
Trên thực địa, những người bắt giữ phải đưa ra những quyết định nhanh chóng.
apprehenders often face dangerous situations while on duty.
Những người bắt giữ thường xuyên phải đối mặt với những tình huống nguy hiểm khi đang làm nhiệm vụ.
apprehenders of justice
những người bắt giữ công lý
the apprehenders' duty
nhiệm vụ của những người bắt giữ
apprehenders' techniques
các kỹ thuật của những người bắt giữ
among the apprehenders
trong số những người bắt giữ
apprehenders' success rate
tỷ lệ thành công của những người bắt giữ
the apprehenders converged
những người bắt giữ đã hội tụ
the apprehenders of the suspect were praised for their quick action.
Những người bắt giữ đối tượng bị tình nghi đã được khen ngợi vì hành động nhanh chóng của họ.
apprehenders often work closely with local law enforcement.
Những người bắt giữ thường xuyên làm việc chặt chẽ với các cơ quan thực thi pháp luật địa phương.
the apprehenders used advanced techniques to locate the fugitive.
Những người bắt giữ đã sử dụng các kỹ thuật tiên tiến để tìm ra kẻ bị truy nã.
many apprehenders undergo rigorous training to prepare for their roles.
Nhiều người bắt giữ trải qua quá trình đào tạo nghiêm ngặt để chuẩn bị cho vai trò của họ.
the apprehenders were able to track the criminal's movements.
Những người bắt giữ có thể theo dõi hành động của kẻ phạm tội.
apprehenders play a crucial role in maintaining public safety.
Những người bắt giữ đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì an toàn công cộng.
successful apprehenders often have a keen sense of intuition.
Những người bắt giữ thành công thường có trực giác nhạy bén.
the apprehenders coordinated their efforts with federal agents.
Những người bắt giữ đã phối hợp nỗ lực của họ với các đặc vụ liên bang.
in the field, apprehenders must make quick decisions.
Trên thực địa, những người bắt giữ phải đưa ra những quyết định nhanh chóng.
apprehenders often face dangerous situations while on duty.
Những người bắt giữ thường xuyên phải đối mặt với những tình huống nguy hiểm khi đang làm nhiệm vụ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay