understanders

[Mỹ]/ˌʌndəˈstændəz/
[Anh]/ˌʌndərˈstændərz/

Dịch

n. Số nhiều của understander; những người hiểu hoặc biết ý nghĩa của một điều gì đó.

Câu ví dụ

the understanders appreciated the subtle nuances of the poem.

Người hiểu biết đã đánh giá cao những sắc thái tinh tế của bài thơ.

modern understanders often overlook traditional values.

Người hiểu biết hiện đại thường bỏ qua các giá trị truyền thống.

these understanders have a deep appreciation for classical music.

Những người hiểu biết này có sự trân trọng sâu sắc đối với âm nhạc cổ điển.

young understanders are revolutionizing the art world.

Người hiểu biết trẻ tuổi đang cách mạng hóa thế giới nghệ thuật.

the understanders gathered for the annual symposium.

Người hiểu biết đã tụ tập cho hội nghị thường niên.

experienced understanders mentor the new volunteers.

Người hiểu biết có kinh nghiệm hướng dẫn các tình nguyện viên mới.

the understanders praised the innovative approach.

Người hiểu biết khen ngợi phương pháp đổi mới.

several understanders contributed to the research paper.

Một số người hiểu biết đã đóng góp vào bài báo nghiên cứu.

the understanders discussed the philosophical implications.

Người hiểu biết thảo luận về các ý nghĩa triết học.

true understanders recognize the importance of context.

Người hiểu biết thực sự nhận ra tầm quan trọng của bối cảnh.

the understanders welcomed the new policy changes.

Người hiểu biết chào đón những thay đổi chính sách mới.

ancient understanders left behind valuable texts.

Người hiểu biết cổ đại để lại những văn bản quý giá.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay