he is apprising the team of the latest developments.
anh ấy đang thông báo cho nhóm về những diễn biến mới nhất.
the manager is apprising the staff about the new policy.
người quản lý đang thông báo cho nhân viên về chính sách mới.
she spent the afternoon apprising her clients of the changes.
cô ấy đã dành buổi chiều thông báo cho khách hàng của mình về những thay đổi.
the report is meant for apprising the board members.
báo cáo được tạo ra để thông báo cho các thành viên hội đồng.
we are apprising the public about the upcoming event.
chúng tôi đang thông báo cho công chúng về sự kiện sắp tới.
he was busy apprising his supervisor of the project's status.
anh ấy đang bận rộn thông báo cho người giám sát về tình trạng của dự án.
the email was sent for apprising everyone on the changes.
email được gửi để thông báo cho mọi người về những thay đổi.
they are apprising the community of the new safety measures.
họ đang thông báo cho cộng đồng về các biện pháp an toàn mới.
she is responsible for apprising the stakeholders regularly.
cô ấy chịu trách nhiệm thông báo cho các bên liên quan thường xuyên.
the presentation was focused on apprising investors of the progress.
bài thuyết trình tập trung vào việc thông báo cho các nhà đầu tư về tiến độ.
he is apprising the team of the latest developments.
anh ấy đang thông báo cho nhóm về những diễn biến mới nhất.
the manager is apprising the staff about the new policy.
người quản lý đang thông báo cho nhân viên về chính sách mới.
she spent the afternoon apprising her clients of the changes.
cô ấy đã dành buổi chiều thông báo cho khách hàng của mình về những thay đổi.
the report is meant for apprising the board members.
báo cáo được tạo ra để thông báo cho các thành viên hội đồng.
we are apprising the public about the upcoming event.
chúng tôi đang thông báo cho công chúng về sự kiện sắp tới.
he was busy apprising his supervisor of the project's status.
anh ấy đang bận rộn thông báo cho người giám sát về tình trạng của dự án.
the email was sent for apprising everyone on the changes.
email được gửi để thông báo cho mọi người về những thay đổi.
they are apprising the community of the new safety measures.
họ đang thông báo cho cộng đồng về các biện pháp an toàn mới.
she is responsible for apprising the stakeholders regularly.
cô ấy chịu trách nhiệm thông báo cho các bên liên quan thường xuyên.
the presentation was focused on apprising investors of the progress.
bài thuyết trình tập trung vào việc thông báo cho các nhà đầu tư về tiến độ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay