she was apprizing the situation carefully before making a decision.
Cô ấy đang đánh giá tình hình một cách cẩn thận trước khi đưa ra quyết định.
the manager is apprizing the team's performance at the meeting.
Người quản lý đang đánh giá hiệu suất của nhóm tại cuộc họp.
he spent hours apprizing the value of the antique vase.
Anh ấy đã dành hàng giờ để đánh giá giá trị của chiếc bình cổ.
apprizing the risks involved is crucial for investors.
Việc đánh giá những rủi ro liên quan là rất quan trọng đối với các nhà đầu tư.
the teacher is apprizing the students of their progress.
Giáo viên đang thông báo cho học sinh về tiến độ của họ.
before the auction, experts were apprizing the items on display.
Trước khi đấu giá, các chuyên gia đã đánh giá các món đồ trưng bày.
she has a knack for apprizing art pieces accurately.
Cô ấy có năng khiếu đánh giá các tác phẩm nghệ thuật một cách chính xác.
apprizing the feedback from customers can improve services.
Việc đánh giá phản hồi từ khách hàng có thể cải thiện dịch vụ.
the report includes a section apprizing the financial outlook.
Báo cáo bao gồm một phần đánh giá triển vọng tài chính.
he is apprizing his options before making a career change.
Anh ấy đang cân nhắc các lựa chọn của mình trước khi thay đổi sự nghiệp.
she was apprizing the situation carefully before making a decision.
Cô ấy đang đánh giá tình hình một cách cẩn thận trước khi đưa ra quyết định.
the manager is apprizing the team's performance at the meeting.
Người quản lý đang đánh giá hiệu suất của nhóm tại cuộc họp.
he spent hours apprizing the value of the antique vase.
Anh ấy đã dành hàng giờ để đánh giá giá trị của chiếc bình cổ.
apprizing the risks involved is crucial for investors.
Việc đánh giá những rủi ro liên quan là rất quan trọng đối với các nhà đầu tư.
the teacher is apprizing the students of their progress.
Giáo viên đang thông báo cho học sinh về tiến độ của họ.
before the auction, experts were apprizing the items on display.
Trước khi đấu giá, các chuyên gia đã đánh giá các món đồ trưng bày.
she has a knack for apprizing art pieces accurately.
Cô ấy có năng khiếu đánh giá các tác phẩm nghệ thuật một cách chính xác.
apprizing the feedback from customers can improve services.
Việc đánh giá phản hồi từ khách hàng có thể cải thiện dịch vụ.
the report includes a section apprizing the financial outlook.
Báo cáo bao gồm một phần đánh giá triển vọng tài chính.
he is apprizing his options before making a career change.
Anh ấy đang cân nhắc các lựa chọn của mình trước khi thay đổi sự nghiệp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay