approachability factors
các yếu tố về khả năng tiếp cận
assessing approachabilities
đánh giá khả năng tiếp cận
building approachabilities
xây dựng khả năng tiếp cận
enhancing approachabilities
tăng cường khả năng tiếp cận
understanding someone's approachabilities
hiểu về khả năng tiếp cận của ai đó
her approachabilities make her a great team leader.
khả năng tiếp cận của cô ấy khiến cô ấy trở thành một người lãnh đạo tuyệt vời.
we should improve our approachabilities to attract more clients.
chúng ta nên cải thiện khả năng tiếp cận của mình để thu hút thêm khách hàng.
his approachabilities help him connect with people easily.
khả năng tiếp cận của anh ấy giúp anh ấy kết nối với mọi người dễ dàng.
approachabilities are essential for effective communication.
khả năng tiếp cận là điều cần thiết cho giao tiếp hiệu quả.
she has a natural charm and approachabilities.
cô ấy có một sự quyến rũ tự nhiên và khả năng tiếp cận.
improving our approachabilities can enhance customer satisfaction.
việc cải thiện khả năng tiếp cận của chúng ta có thể nâng cao sự hài lòng của khách hàng.
the teacher's approachabilities make learning enjoyable.
khả năng tiếp cận của giáo viên khiến việc học trở nên thú vị.
his approachabilities allow him to resolve conflicts effectively.
khả năng tiếp cận của anh ấy cho phép anh ấy giải quyết xung đột hiệu quả.
approachabilities are key to building strong relationships.
khả năng tiếp cận là chìa khóa để xây dựng các mối quan hệ bền chặt.
developing approachabilities can lead to better teamwork.
phát triển khả năng tiếp cận có thể dẫn đến sự hợp tác tốt hơn.
approachability factors
các yếu tố về khả năng tiếp cận
assessing approachabilities
đánh giá khả năng tiếp cận
building approachabilities
xây dựng khả năng tiếp cận
enhancing approachabilities
tăng cường khả năng tiếp cận
understanding someone's approachabilities
hiểu về khả năng tiếp cận của ai đó
her approachabilities make her a great team leader.
khả năng tiếp cận của cô ấy khiến cô ấy trở thành một người lãnh đạo tuyệt vời.
we should improve our approachabilities to attract more clients.
chúng ta nên cải thiện khả năng tiếp cận của mình để thu hút thêm khách hàng.
his approachabilities help him connect with people easily.
khả năng tiếp cận của anh ấy giúp anh ấy kết nối với mọi người dễ dàng.
approachabilities are essential for effective communication.
khả năng tiếp cận là điều cần thiết cho giao tiếp hiệu quả.
she has a natural charm and approachabilities.
cô ấy có một sự quyến rũ tự nhiên và khả năng tiếp cận.
improving our approachabilities can enhance customer satisfaction.
việc cải thiện khả năng tiếp cận của chúng ta có thể nâng cao sự hài lòng của khách hàng.
the teacher's approachabilities make learning enjoyable.
khả năng tiếp cận của giáo viên khiến việc học trở nên thú vị.
his approachabilities allow him to resolve conflicts effectively.
khả năng tiếp cận của anh ấy cho phép anh ấy giải quyết xung đột hiệu quả.
approachabilities are key to building strong relationships.
khả năng tiếp cận là chìa khóa để xây dựng các mối quan hệ bền chặt.
developing approachabilities can lead to better teamwork.
phát triển khả năng tiếp cận có thể dẫn đến sự hợp tác tốt hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay