approachabilities

[Mỹ]/əˈprəʊ.tʃ.ə.bɪl.ɪ.tiːz/
[Anh]/əˈproʊ.tʃə.bɪl.i.tiz/

Dịch

n. Chất lượng của việc dễ tiếp cận; sự dễ dàng mà ai đó có thể được tiếp cận hoặc tương tác.

Cụm từ & Cách kết hợp

approachability factors

các yếu tố về khả năng tiếp cận

assessing approachabilities

đánh giá khả năng tiếp cận

building approachabilities

xây dựng khả năng tiếp cận

enhancing approachabilities

tăng cường khả năng tiếp cận

understanding someone's approachabilities

hiểu về khả năng tiếp cận của ai đó

Câu ví dụ

her approachabilities make her a great team leader.

khả năng tiếp cận của cô ấy khiến cô ấy trở thành một người lãnh đạo tuyệt vời.

we should improve our approachabilities to attract more clients.

chúng ta nên cải thiện khả năng tiếp cận của mình để thu hút thêm khách hàng.

his approachabilities help him connect with people easily.

khả năng tiếp cận của anh ấy giúp anh ấy kết nối với mọi người dễ dàng.

approachabilities are essential for effective communication.

khả năng tiếp cận là điều cần thiết cho giao tiếp hiệu quả.

she has a natural charm and approachabilities.

cô ấy có một sự quyến rũ tự nhiên và khả năng tiếp cận.

improving our approachabilities can enhance customer satisfaction.

việc cải thiện khả năng tiếp cận của chúng ta có thể nâng cao sự hài lòng của khách hàng.

the teacher's approachabilities make learning enjoyable.

khả năng tiếp cận của giáo viên khiến việc học trở nên thú vị.

his approachabilities allow him to resolve conflicts effectively.

khả năng tiếp cận của anh ấy cho phép anh ấy giải quyết xung đột hiệu quả.

approachabilities are key to building strong relationships.

khả năng tiếp cận là chìa khóa để xây dựng các mối quan hệ bền chặt.

developing approachabilities can lead to better teamwork.

phát triển khả năng tiếp cận có thể dẫn đến sự hợp tác tốt hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay