appropriators

[Mỹ]/əˈpriːprɪeɪtərz/
[Anh]/ˌæprəˈpriːˌteɪtərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những người lấy hoặc sử dụng cái gì đó mà không có sự cho phép; những người chiếm đoạt quỹ cho một mục đích cụ thể

Cụm từ & Cách kết hợp

budget appropriators

người phân bổ ngân sách

government appropriators

người phân bổ của chính phủ

political appropriators

người phân bổ chính trị

funds appropriators

người phân bổ quỹ

appropriators of resources

người phân bổ nguồn lực

public appropriators

người phân bổ công cộng

corporate appropriators

người phân bổ của doanh nghiệp

Câu ví dụ

appropriators often misinterpret the original meaning of cultural symbols.

Những người chiếm đoạt thường xuyên hiểu sai ý nghĩa ban đầu của các biểu tượng văn hóa.

the appropriators of resources must be held accountable for their actions.

Những người chiếm đoạt nguồn lực phải chịu trách nhiệm về hành động của họ.

many artists criticize appropriators for lacking respect for their work.

Nhiều nghệ sĩ chỉ trích những người chiếm đoạt vì thiếu tôn trọng tác phẩm của họ.

appropriators can sometimes benefit from the innovations of others.

Những người chiếm đoạt đôi khi có thể được hưởng lợi từ những cải tiến của người khác.

it is important for appropriators to acknowledge the sources of their inspiration.

Điều quan trọng là những người chiếm đoạt phải thừa nhận nguồn cảm hứng của họ.

in discussions about art, appropriators are often viewed negatively.

Trong các cuộc thảo luận về nghệ thuật, những người chiếm đoạt thường bị đánh giá tiêu cực.

appropriators should strive to create original content rather than copy.

Những người chiếm đoạt nên cố gắng tạo ra nội dung gốc chứ không phải sao chép.

some appropriators believe that imitation is a form of flattery.

Một số người chiếm đoạt tin rằng bắt chước là một hình thức khen ngợi.

appropriators may face backlash from communities they draw from.

Những người chiếm đoạt có thể phải đối mặt với phản ứng dữ dội từ các cộng đồng mà họ lấy cảm hứng.

understanding the role of appropriators in culture is essential for dialogue.

Hiểu vai trò của những người chiếm đoạt trong văn hóa là điều cần thiết cho đối thoại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay