apteryxes

[Mỹ]/ˈæptərɪˌsɛks/
[Anh]/ap-ter-i-seks/

Dịch

n.Một nhóm chim không bay, tương tự như kiwi.

Câu ví dụ

apteryxes are flightless birds native to new zealand.

Các loài Apteryx là những loài chim không biết bay có nguồn gốc từ New Zealand.

the conservation of apteryxes is crucial for biodiversity.

Việc bảo tồn các loài Apteryx rất quan trọng cho đa dạng sinh học.

researchers study apteryxes to understand their behavior.

Các nhà nghiên cứu nghiên cứu về Apteryx để hiểu rõ hơn về hành vi của chúng.

apteryxes have a unique appearance with long beaks.

Apteryx có vẻ ngoài độc đáo với mỏ dài.

many people are fascinated by the life cycle of apteryxes.

Nhiều người bị mê hoặc bởi vòng đời của Apteryx.

apteryxes are nocturnal and mostly active at night.

Apteryx là loài động vật về đêm và chủ yếu hoạt động vào ban đêm.

efforts are being made to protect the habitats of apteryxes.

Những nỗ lực đang được thực hiện để bảo vệ môi trường sống của Apteryx.

apteryxes are known for their distinctive calls during mating season.

Apteryx nổi tiếng với những tiếng kêu đặc biệt trong mùa giao phối.

understanding the diet of apteryxes can help in their conservation.

Hiểu rõ chế độ ăn uống của Apteryx có thể giúp bảo tồn chúng.

visitors to new zealand often want to see apteryxes in the wild.

Du khách đến New Zealand thường muốn nhìn thấy Apteryx trong tự nhiên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay