aquakinetics

[Mỹ]/ˌækwiːkɪˈnetɪks/
[Anh]/ˌækwəˈkɪnɪtɪks/

Dịch

n. nghiên cứu về chuyển động của nước và ảnh hưởng của nó đến sinh vật sống; một phương pháp dạy trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ nổi trong nước sâu

Cụm từ & Cách kết hợp

aquakinetics training

huấn luyện thủy động lực học

study of aquakinetics

nghiên cứu về thủy động lực học

Câu ví dụ

aquakinetics is a popular method for rehabilitation.

aquakinetics là một phương pháp phổ biến để phục hồi chức năng.

many athletes use aquakinetics to improve their performance.

nhiều vận động viên sử dụng aquakinetics để cải thiện hiệu suất của họ.

the aquakinetics class focuses on water-based exercises.

lớp học aquakinetics tập trung vào các bài tập dựa trên nước.

she enjoys the benefits of aquakinetics for her joint health.

cô ấy thích những lợi ích của aquakinetics cho sức khỏe khớp của cô ấy.

aquakinetics can be beneficial for people with arthritis.

aquakinetics có thể có lợi cho những người bị viêm khớp.

instructors often recommend aquakinetics for low-impact workouts.

các huấn luyện viên thường khuyên dùng aquakinetics cho các bài tập cường độ thấp.

aquakinetics helps improve flexibility and strength.

aquakinetics giúp cải thiện sự linh hoạt và sức mạnh.

she attended an aquakinetics workshop last weekend.

cô ấy đã tham dự một hội thảo aquakinetics vào cuối tuần trước.

aquakinetics is suitable for all age groups.

aquakinetics phù hợp với mọi lứa tuổi.

they are developing new aquakinetics programs for seniors.

họ đang phát triển các chương trình aquakinetics mới dành cho người cao tuổi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay