| hiện tại phân từ | aquaplaning |
| thì quá khứ | aquaplaned |
| quá khứ phân từ | aquaplaned |
| số nhiều | aquaplanes |
| ngôi thứ ba số ít | aquaplanes |
learn to aquaplane
học cách aquaplane
an aquaplaning accident
một vụ tai nạn aquaplaning
the car began to aquaplane on the wet road.
chiếc xe bắt đầu bị vướt bởi thủy văn trên đường ướt.
driving too fast can cause your vehicle to aquaplane.
lái xe quá nhanh có thể khiến xe của bạn bị vướt bởi thủy văn.
she lost control of the car when it started to aquaplane.
cô ấy mất kiểm soát xe khi nó bắt đầu bị vướt bởi thủy văn.
it's important to reduce speed in rainy weather to avoid aquaplaning.
điều quan trọng là phải giảm tốc độ khi trời mưa để tránh bị vướt bởi thủy văn.
he experienced aquaplaning for the first time during the storm.
anh ấy lần đầu tiên trải qua hiện tượng vướt bởi thủy văn trong cơn bão.
proper tire maintenance can help prevent aquaplaning.
bảo trì lốp xe đúng cách có thể giúp ngăn ngừa hiện tượng vướt bởi thủy văn.
the instructor taught us how to handle a car when it aquaplanes.
giảng viên đã dạy chúng tôi cách xử lý xe khi nó bị vướt bởi thủy văn.
many accidents occur due to aquaplaning on highways.
nhiều tai nạn xảy ra do hiện tượng vướt bởi thủy văn trên đường cao tốc.
aquaplaning can be dangerous if you don't know how to react.
hiện tượng vướt bởi thủy văn có thể nguy hiểm nếu bạn không biết phải phản ứng như thế nào.
he felt a sudden rush of fear when the car began to aquaplane.
anh ấy cảm thấy một sự hốt hoảng đột ngột khi chiếc xe bắt đầu bị vướt bởi thủy văn.
learn to aquaplane
học cách aquaplane
an aquaplaning accident
một vụ tai nạn aquaplaning
the car began to aquaplane on the wet road.
chiếc xe bắt đầu bị vướt bởi thủy văn trên đường ướt.
driving too fast can cause your vehicle to aquaplane.
lái xe quá nhanh có thể khiến xe của bạn bị vướt bởi thủy văn.
she lost control of the car when it started to aquaplane.
cô ấy mất kiểm soát xe khi nó bắt đầu bị vướt bởi thủy văn.
it's important to reduce speed in rainy weather to avoid aquaplaning.
điều quan trọng là phải giảm tốc độ khi trời mưa để tránh bị vướt bởi thủy văn.
he experienced aquaplaning for the first time during the storm.
anh ấy lần đầu tiên trải qua hiện tượng vướt bởi thủy văn trong cơn bão.
proper tire maintenance can help prevent aquaplaning.
bảo trì lốp xe đúng cách có thể giúp ngăn ngừa hiện tượng vướt bởi thủy văn.
the instructor taught us how to handle a car when it aquaplanes.
giảng viên đã dạy chúng tôi cách xử lý xe khi nó bị vướt bởi thủy văn.
many accidents occur due to aquaplaning on highways.
nhiều tai nạn xảy ra do hiện tượng vướt bởi thủy văn trên đường cao tốc.
aquaplaning can be dangerous if you don't know how to react.
hiện tượng vướt bởi thủy văn có thể nguy hiểm nếu bạn không biết phải phản ứng như thế nào.
he felt a sudden rush of fear when the car began to aquaplane.
anh ấy cảm thấy một sự hốt hoảng đột ngột khi chiếc xe bắt đầu bị vướt bởi thủy văn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay