ski slopes
đồi trượt tuyết
ski resort
khu nghỉ dưỡng trượt tuyết
ski equipment
trang bị trượt tuyết
ski jacket
áo khoác trượt tuyết
ski goggles
kính trượt tuyết
water ski
trượt tuyết trên nước
ski jumping
nhảy trượt tuyết
ski pole
gậy trượt tuyết
ski jump
nhảy trượt tuyết
jet ski
trượt nước động cơ
ski suit
bộ đồ trượt tuyết
The ski is wooden.
Đồ trượt tuyết bằng gỗ.
an alpine ski team.
một đội trượt tuyết alpine.
ski a mountain slope.
trượt tuyết trên sườn núi.
the downhill ski circuit.
mãnh thường trượt xuống.
a puffy blue ski-jacket.
một áo khoác trượt tuyết màu xanh lam phồng.
a lone skier on the mountain.
Một người trượt tuyết đơn độc trên núi.
She is a skier who is unafraid of danger.
Cô ấy là một người trượt tuyết không sợ nguy hiểm.
The skiing instructor was a tall, sunburnt man.
Người hướng dẫn trượt tuyết là một người đàn ông cao lớn, rám nắng.
spring skiing is the business.
Trượt tuyết mùa xuân là công việc kinh doanh.
skiing can be hugely rewarding.
Trượt tuyết có thể mang lại rất nhiều phần thưởng.
The ski jump was out of his league.
Độ cao nhảy trượt tuyết vượt quá khả năng của anh ấy.
When I wanted to learn how to ski, she knit me a sweater.
Khi tôi muốn học trượt tuyết, cô ấy đã đan cho tôi một chiếc áo khoác.
Nguồn: Modern Family - Season 04And I don't know how to ski! !
Và tôi không biết trượt tuyết! !!
Nguồn: VOA Let's Learn English (Level 1)Have you ever trained somebody how to ski?
Bạn đã từng huấn luyện ai đó học trượt tuyết chưa?
Nguồn: American English dialogueHa ha ha! He lost his skis! Yard sale! ! !
Ha ha ha! Anh ấy bị mất trượt tuyết! Giá rẻ! ! !
Nguồn: EnglishPod 91-180The ski resort is closed in summer.
Khu nghỉ dưỡng trượt tuyết đóng cửa vào mùa hè.
Nguồn: Emma's delicious EnglishThat is a good place to learn how to ski.
Đó là một nơi tốt để học trượt tuyết.
Nguồn: VOA Let's Learn English (Level 1)It's ski resort dates back to 1926.
Khu nghỉ dưỡng trượt tuyết có từ năm 1926.
Nguồn: CNN 10 Student English February 2021 CompilationYou can't learn how to ski unless you're falling.
Bạn không thể học trượt tuyết trừ khi bạn ngã.
Nguồn: What it takes: Celebrity InterviewsThank you for giving me some tips on how to ski.
Cảm ơn bạn đã cho tôi một số mẹo về cách trượt tuyết.
Nguồn: Lai Shixiong Basic English Vocabulary 2000Seems the suspected smuggler on a jet ski turned back.
Có vẻ như tên buôn lậu bị nghi ngờ trên ván trượt nước đã quay lại.
Nguồn: CNN 10 Student English of the MonthKhám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay