aquavits

[US]/ˌækwəˈvɪt/
[UK]/ˌæk-wə-ˈvit/
Frequency: Very High

Translation

n. Một loại rượu mạnh Scandinavia được chưng cất từ ngũ cốc và được gia vị bằng hạt thì là hoặc các loại gia vị khác.

Phrases & Collocations

aquavit shot

rượu aquavit

traditional aquavit

rượu aquavit truyền thống

aquavit with dinner

rượu aquavit dùng với bữa tối

types of aquavit

các loại rượu aquavit

aquavit history lesson

bài học về lịch sử rượu aquavit

tasting different aquavits

thưởng thức các loại rượu aquavit khác nhau

Example Sentences

he enjoyed a glass of aquavit with his meal.

anh ấy đã tận hưởng một ly aquavit với bữa ăn của mình.

aquavit is often served chilled as an aperitif.

aquavit thường được phục vụ lạnh như một loại rượu khai vị.

she brought a bottle of aquavit to the party.

cô ấy mang một chai aquavit đến bữa tiệc.

the traditional recipe for aquavit includes herbs and spices.

công thức truyền thống của aquavit bao gồm các loại thảo mộc và gia vị.

we toasted with aquavit during the celebration.

chúng tôi chúc mừng bằng aquavit trong suốt buổi lễ kỷ niệm.

aquavit pairs well with smoked fish dishes.

aquavit rất hợp với các món cá hun khói.

he learned to appreciate the nuances of aquavit.

anh ấy đã học được cách đánh giá cao những sắc thái của aquavit.

many scandinavian countries have their own aquavit varieties.

nhiều quốc gia scandinavia có các loại aquavit của riêng họ.

they enjoyed a tasting session featuring different aquavit brands.

họ đã tận hưởng một buổi thử rượu với các thương hiệu aquavit khác nhau.

after dinner, we savored a shot of aquavit.

sau bữa tối, chúng tôi đã tận hưởng một ly aquavit.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now