aquicultures sustainability
sustainability của nuôi trồng thủy sản
development of aquicultures
phát triển của nuôi trồng thủy sản
modern aquicultures practices
các phương pháp nuôi trồng thủy sản hiện đại
aquicultures play a vital role in sustainable food production.
nuôi trồng thủy sản đóng vai trò quan trọng trong sản xuất lương thực bền vững.
many countries are investing in aquicultures to boost their economies.
nhiều quốc gia đang đầu tư vào nuôi trồng thủy sản để thúc đẩy nền kinh tế của họ.
innovations in aquicultures can lead to more efficient fish farming.
những cải tiến trong nuôi trồng thủy sản có thể dẫn đến hiệu quả đánh bắt cá cao hơn.
aquicultures help to reduce the pressure on wild fish populations.
nuôi trồng thủy sản giúp giảm áp lực lên quần thể cá hoang dã.
climate change poses challenges to aquicultures around the world.
biến đổi khí hậu đặt ra những thách thức cho nuôi trồng thủy sản trên toàn thế giới.
research on aquicultures is essential for improving fish health.
nghiên cứu về nuôi trồng thủy sản là điều cần thiết để cải thiện sức khỏe của cá.
local communities benefit from the economic opportunities provided by aquicultures.
các cộng đồng địa phương được hưởng lợi từ các cơ hội kinh tế do nuôi trồng thủy sản mang lại.
regulations are necessary to ensure sustainable practices in aquicultures.
các quy định là cần thiết để đảm bảo các phương pháp bền vững trong nuôi trồng thủy sản.
aquicultures can contribute to food security in developing countries.
nuôi trồng thủy sản có thể góp phần vào an ninh lương thực ở các nước đang phát triển.
advancements in technology are transforming traditional aquicultures.
những tiến bộ trong công nghệ đang chuyển đổi nuôi trồng thủy sản truyền thống.
aquicultures sustainability
sustainability của nuôi trồng thủy sản
development of aquicultures
phát triển của nuôi trồng thủy sản
modern aquicultures practices
các phương pháp nuôi trồng thủy sản hiện đại
aquicultures play a vital role in sustainable food production.
nuôi trồng thủy sản đóng vai trò quan trọng trong sản xuất lương thực bền vững.
many countries are investing in aquicultures to boost their economies.
nhiều quốc gia đang đầu tư vào nuôi trồng thủy sản để thúc đẩy nền kinh tế của họ.
innovations in aquicultures can lead to more efficient fish farming.
những cải tiến trong nuôi trồng thủy sản có thể dẫn đến hiệu quả đánh bắt cá cao hơn.
aquicultures help to reduce the pressure on wild fish populations.
nuôi trồng thủy sản giúp giảm áp lực lên quần thể cá hoang dã.
climate change poses challenges to aquicultures around the world.
biến đổi khí hậu đặt ra những thách thức cho nuôi trồng thủy sản trên toàn thế giới.
research on aquicultures is essential for improving fish health.
nghiên cứu về nuôi trồng thủy sản là điều cần thiết để cải thiện sức khỏe của cá.
local communities benefit from the economic opportunities provided by aquicultures.
các cộng đồng địa phương được hưởng lợi từ các cơ hội kinh tế do nuôi trồng thủy sản mang lại.
regulations are necessary to ensure sustainable practices in aquicultures.
các quy định là cần thiết để đảm bảo các phương pháp bền vững trong nuôi trồng thủy sản.
aquicultures can contribute to food security in developing countries.
nuôi trồng thủy sản có thể góp phần vào an ninh lương thực ở các nước đang phát triển.
advancements in technology are transforming traditional aquicultures.
những tiến bộ trong công nghệ đang chuyển đổi nuôi trồng thủy sản truyền thống.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now