tanks

[US]/[tæŋks]/
[UK]/[tæŋks]/
Frequency: Very High

Translation

n. Một phương tiện chiến đấu lớn, được bọc giáp nặng với một khẩu pháo lớn.; Các thùng chứa dùng để chứa chất lỏng hoặc khí.; Một thùng chứa dùng để chứa chất lỏng hoặc khí.; Một phương tiện chiến đấu lớn, được bọc giáp nặng với một khẩu pháo lớn.; Các thùng chứa dùng để chứa chất lỏng hoặc khí.; Một thùng chứa dùng để chứa chất lỏng hoặc khí.; Một phương tiện chiến đấu lớn, được bọc giáp nặng với một khẩu pháo lớn.; Các thùng chứa dùng để chứa chất lỏng hoặc khí.; Một thùng chứa dùng để chứa chất lỏng hoặc khí.; Một phương tiện chiến đấu lớn, được bọc giáp nặng với một khẩu pháo lớn.; Các thùng chứa dùng để chứa chất lỏng hoặc khí.; Một thùng chứa dùng để chứa chất lỏng hoặc khí.

Phrases & Collocations

tanks roll

Vietnamese_translation

full tanks

Vietnamese_translation

tanks fire

Vietnamese_translation

damaged tanks

Vietnamese_translation

new tanks

Vietnamese_translation

tanks advance

Vietnamese_translation

tanks parked

Vietnamese_translation

tanks destroyed

Vietnamese_translation

tanks arrive

Vietnamese_translation

tanks deployed

Vietnamese_translation

Example Sentences

the army deployed several tanks to secure the area.

Quân đội đã triển khai nhiều xe tăng để bảo vệ khu vực.

we watched tanks roll across the desert during the training exercise.

Chúng tôi đã chứng kiến những chiếc xe tăng lăn qua sa mạc trong cuộc tập luyện.

the museum has a fascinating exhibit on the history of tanks.

Bảo tàng có một triển lãm hấp dẫn về lịch sử của xe tăng.

the tank's turret rotated smoothly, targeting the enemy.

Tháp pháo của xe tăng xoay một cách trơn tru, nhắm vào kẻ thù.

the engineers are designing new tanks with improved armor.

Các kỹ sư đang thiết kế xe tăng mới với lớp giáp được cải thiện.

the tanks advanced slowly, creating a cloud of dust.

Những chiếc xe tăng tiến lên chậm rãi, tạo ra một đám mây bụi.

the tank commander gave the order to move forward.

Người chỉ huy xe tăng ra lệnh tiến lên phía trước.

the tanks provided crucial fire support during the battle.

Những chiếc xe tăng cung cấp hỏa lực hỗ trợ quan trọng trong trận chiến.

the company manufactures high-quality tanks for the military.

Công ty sản xuất xe tăng chất lượng cao cho quân đội.

the old tanks were sent to be refurbished and modernized.

Những chiếc xe tăng cũ đã được gửi đi sửa chữa và hiện đại hóa.

the tank's engine roared as it crossed the bridge.

Động cơ của xe tăng gầm gừ khi nó băng qua cầu.

the soldiers carefully maintained their tanks and equipment.

Các binh lính cẩn thận bảo trì xe tăng và thiết bị của họ.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now