the company announced a major acquisition to expand its market share.
công ty đã thông báo một thương vụ mua lại lớn để mở rộng thị phần.
successful mergers and acquisitions require careful due diligence.
các thương vụ sáp nhập và mua lại thành công đòi hỏi sự thẩm định chi tiết cẩn thận.
we are planning to fund the new acquisition through bank loans.
chúng tôi đang có kế hoạch tài trợ cho thương vụ mua lại mới này thông qua các khoản vay ngân hàng.
the recent acquisition of talent has strengthened the team significantly.
việc tuyển dụng nhân tài gần đây đã củng cố đội ngũ một cách đáng kể.
our acquisition strategy focuses on high-growth technology startups.
chiến lược mua lại của chúng tôi tập trung vào các công ty khởi nghiệp công nghệ có tốc độ tăng trưởng cao.
the acquisition cost was higher than the management team anticipated.
chi phí cho thương vụ mua lại cao hơn mức mà đội ngũ quản lý dự kiến.
the library is proud to display its latest acquisition, a rare manuscript.
thư viện tự hào trưng bày hiện vật mới nhất, một bản thảo hiếm.
language acquisition occurs most rapidly during early childhood.
việc tiếp thu ngôn ngữ diễn ra nhanh nhất trong những năm đầu đời của trẻ.
integrating the new acquisition into the corporate structure is challenging.
việc hòa nhập thương vụ mua lại mới vào cấu trúc công ty là một thử thách.
the board approved the acquisition proposal after a long debate.
hội đồng quản trị đã phê duyệt đề xuất mua lại sau một cuộc tranh luận dài.
foreign acquisitions have increased due to favorable exchange rates.
các thương vụ mua lại nước ngoài đã gia tăng do tỷ giá hối đoái thuận lợi.
the acquisition target is a family-owned business with a long history.
mục tiêu mua lại là một doanh nghiệp gia đình có bề dày lịch sử lâu đời.
the company announced a major acquisition to expand its market share.
công ty đã thông báo một thương vụ mua lại lớn để mở rộng thị phần.
successful mergers and acquisitions require careful due diligence.
các thương vụ sáp nhập và mua lại thành công đòi hỏi sự thẩm định chi tiết cẩn thận.
we are planning to fund the new acquisition through bank loans.
chúng tôi đang có kế hoạch tài trợ cho thương vụ mua lại mới này thông qua các khoản vay ngân hàng.
the recent acquisition of talent has strengthened the team significantly.
việc tuyển dụng nhân tài gần đây đã củng cố đội ngũ một cách đáng kể.
our acquisition strategy focuses on high-growth technology startups.
chiến lược mua lại của chúng tôi tập trung vào các công ty khởi nghiệp công nghệ có tốc độ tăng trưởng cao.
the acquisition cost was higher than the management team anticipated.
chi phí cho thương vụ mua lại cao hơn mức mà đội ngũ quản lý dự kiến.
the library is proud to display its latest acquisition, a rare manuscript.
thư viện tự hào trưng bày hiện vật mới nhất, một bản thảo hiếm.
language acquisition occurs most rapidly during early childhood.
việc tiếp thu ngôn ngữ diễn ra nhanh nhất trong những năm đầu đời của trẻ.
integrating the new acquisition into the corporate structure is challenging.
việc hòa nhập thương vụ mua lại mới vào cấu trúc công ty là một thử thách.
the board approved the acquisition proposal after a long debate.
hội đồng quản trị đã phê duyệt đề xuất mua lại sau một cuộc tranh luận dài.
foreign acquisitions have increased due to favorable exchange rates.
các thương vụ mua lại nước ngoài đã gia tăng do tỷ giá hối đoái thuận lợi.
the acquisition target is a family-owned business with a long history.
mục tiêu mua lại là một doanh nghiệp gia đình có bề dày lịch sử lâu đời.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay