forfeitures

[Mỹ]/ˈfɔːfɪtʃəz/
[Anh]/ˈfɔrfɪtʃərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. (tài sản) tịch thu; (quyền lợi, danh tiếng) mất mát

Cụm từ & Cách kết hợp

financial forfeitures

tuyệt đối về tài chính

property forfeitures

tuyệt đối về tài sản

legal forfeitures

tuyệt đối về pháp lý

asset forfeitures

tuyệt đối về tài sản

criminal forfeitures

tuyệt đối hình sự

civil forfeitures

tuyệt đối dân sự

forfeitures process

quy trình tuyệt đối

forfeitures law

luật tuyệt đối

forfeitures appeal

kháng cáo tuyệt đối

forfeitures policy

chính sách tuyệt đối

Câu ví dụ

the company faced significant forfeitures due to regulatory violations.

công ty đã phải đối mặt với những thiệt hại đáng kể do vi phạm quy định.

forfeitures can occur if the terms of the contract are not met.

thiệt hại có thể xảy ra nếu các điều khoản của hợp đồng không được đáp ứng.

he was shocked by the forfeitures of his assets during the investigation.

anh ấy rất sốc trước việc tịch thu tài sản của mình trong quá trình điều tra.

the law outlines the conditions under which forfeitures are applicable.

luật pháp quy định các điều kiện áp dụng việc tịch thu.

forfeitures can serve as a deterrent against illegal activities.

việc tịch thu có thể có tác dụng răn đe các hoạt động bất hợp pháp.

many businesses are unaware of the potential forfeitures they might face.

nhiều doanh nghiệp không nhận thức được những thiệt hại tiềm ẩn mà họ có thể phải đối mặt.

forfeitures often impact the reputation of the involved parties.

việc tịch thu thường ảnh hưởng đến danh tiếng của các bên liên quan.

legal advice is crucial to navigate the complexities of forfeitures.

lời khuyên pháp lý là rất quan trọng để vượt qua những phức tạp của việc tịch thu.

the judge ruled on the forfeitures after reviewing the evidence.

thẩm phán đã đưa ra phán quyết về việc tịch thu sau khi xem xét bằng chứng.

understanding the implications of forfeitures can help in planning.

hiểu được những tác động của việc tịch thu có thể giúp ích cho việc lập kế hoạch.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay