arabidopses

[Mỹ]/ˌærəbɪˈdɒpsɪs/
[Anh]/ˌærəbɪˈdɑːpsɪs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một chi của các loài thực vật nhỏ có hoa trong họ cải, được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu sinh học thực vật.

Cụm từ & Cách kết hợp

arabidopsis thaliana research

nghiên cứu arabidopsis thaliana

arabidopsis genome sequencing

xác định trình tự bộ gen arabidopsis

study arabidopsis development

nghiên cứu sự phát triển của arabidopsis

arabidopsis mutant analysis

phân tích đột biến của arabidopsis

Câu ví dụ

arabidopsis is widely used as a model organism in plant biology.

arabidopsis được sử dụng rộng rãi như một sinh vật mô hình trong sinh học thực vật.

researchers study the genetic makeup of arabidopsis to understand plant development.

các nhà nghiên cứu nghiên cứu thành phần di truyền của arabidopsis để hiểu sự phát triển của thực vật.

arabidopsis can be transformed using various genetic engineering techniques.

arabidopsis có thể được biến đổi bằng nhiều kỹ thuật di truyền khác nhau.

the flowering time of arabidopsis is influenced by environmental factors.

thời điểm ra hoa của arabidopsis chịu ảnh hưởng bởi các yếu tố môi trường.

scientists use arabidopsis to study the effects of drought stress on plants.

các nhà khoa học sử dụng arabidopsis để nghiên cứu tác động của hạn chế nước đến thực vật.

arabidopsis has a relatively short life cycle, making it ideal for research.

arabidopsis có chu kỳ sống tương đối ngắn, khiến nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho nghiên cứu.

genomic studies of arabidopsis have provided insights into plant evolution.

các nghiên cứu bộ gen của arabidopsis đã cung cấp những hiểu biết về sự tiến hóa của thực vật.

arabidopsis mutants help identify genes involved in specific traits.

các đột biến của arabidopsis giúp xác định các gen liên quan đến các đặc điểm cụ thể.

arabidopsis serves as a key model for understanding plant-pathogen interactions.

arabidopsis đóng vai trò là mô hình quan trọng để hiểu các tương tác giữa thực vật và tác nhân gây bệnh.

the arabidopsis genome was one of the first plant genomes to be sequenced.

bộ gen arabidopsis là một trong những bộ gen thực vật đầu tiên được giải mã.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay