arachiss

[Mỹ]/ærəkis/
[Anh]/æˈrækɪs/

Dịch

n. đậu phộng (Arachis), đậu đất

Cụm từ & Cách kết hợp

arachiss allergies

dị ứng đậu phộng

arachiss butter sandwich

bánh mì bơ đậu phộng

arachiss protein

protein đậu phộng

roasted arachiss

đậu phộng rang

salted arachiss

đậu phộng rang muối

arachiss milk alternative

thay thế sữa đậu phộng

peanut arachiss oil

dầu đậu phộng

arachiss brittle

kẹo đậu phộng giòn

arachiss flour

bột đậu phộng

Câu ví dụ

arachiss is known for its unique flavor.

arachiss được biết đến với hương vị độc đáo của nó.

many people enjoy arachiss in their desserts.

nhiều người thích ăn arachiss trong món tráng miệng của họ.

you can find arachiss in various recipes.

bạn có thể tìm thấy arachiss trong nhiều công thức khác nhau.

arachiss is a popular ingredient in many cultures.

arachiss là một thành phần phổ biến trong nhiều nền văn hóa.

she decided to add arachiss to her smoothie.

cô ấy quyết định thêm arachiss vào món sinh tố của mình.

cooking with arachiss can enhance the dish's taste.

nấu ăn với arachiss có thể tăng cường hương vị của món ăn.

he is allergic to arachiss and cannot eat it.

anh ấy bị dị ứng với arachiss và không thể ăn nó.

arachiss is often used in traditional medicine.

arachiss thường được sử dụng trong y học truyền thống.

they served arachiss as a snack during the event.

họ phục vụ arachiss như một món ăn nhẹ trong sự kiện.

she learned how to cook with arachiss from her grandmother.

cô ấy đã học cách nấu ăn với arachiss từ bà của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay