| số nhiều | groundnuts |
groundnut oil
dầu đậu phộng
the groundnuts were compounded into cattle food.
các đậu phộng đã được trộn với thức ăn gia súc.
I enjoy eating groundnut butter on toast.
Tôi thích ăn bơ đậu phộng trên bánh mì nướng.
Groundnuts are a good source of protein.
Đậu phộng là một nguồn protein tốt.
She made a delicious groundnut soup for dinner.
Cô ấy đã làm một món súp đậu phộng ngon tuyệt cho bữa tối.
Groundnut oil is commonly used in cooking.
Dầu đậu phộng thường được sử dụng trong nấu ăn.
The groundnut plants are ready for harvest.
Cây đậu phộng đã sẵn sàng để thu hoạch.
Groundnut allergies can be quite severe.
Dị ứng đậu phộng có thể khá nghiêm trọng.
I like snacking on roasted groundnuts.
Tôi thích ăn đậu phộng rang.
Groundnuts are often used in Asian cuisine.
Đậu phộng thường được sử dụng trong ẩm thực châu Á.
She planted groundnuts in her backyard garden.
Cô ấy đã trồng đậu phộng trong vườn sau nhà.
Groundnut shells can be used as animal feed or fuel.
Vỏ đậu phộng có thể được sử dụng làm thức ăn gia súc hoặc nhiên liệu.
groundnut oil
dầu đậu phộng
the groundnuts were compounded into cattle food.
các đậu phộng đã được trộn với thức ăn gia súc.
I enjoy eating groundnut butter on toast.
Tôi thích ăn bơ đậu phộng trên bánh mì nướng.
Groundnuts are a good source of protein.
Đậu phộng là một nguồn protein tốt.
She made a delicious groundnut soup for dinner.
Cô ấy đã làm một món súp đậu phộng ngon tuyệt cho bữa tối.
Groundnut oil is commonly used in cooking.
Dầu đậu phộng thường được sử dụng trong nấu ăn.
The groundnut plants are ready for harvest.
Cây đậu phộng đã sẵn sàng để thu hoạch.
Groundnut allergies can be quite severe.
Dị ứng đậu phộng có thể khá nghiêm trọng.
I like snacking on roasted groundnuts.
Tôi thích ăn đậu phộng rang.
Groundnuts are often used in Asian cuisine.
Đậu phộng thường được sử dụng trong ẩm thực châu Á.
She planted groundnuts in her backyard garden.
Cô ấy đã trồng đậu phộng trong vườn sau nhà.
Groundnut shells can be used as animal feed or fuel.
Vỏ đậu phộng có thể được sử dụng làm thức ăn gia súc hoặc nhiên liệu.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now