aragonite

[Mỹ]/ˈærəɡɒˌnaɪt/
[Anh]/ərəˈɡoʊˌnaɪt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Một dạng của canxi cacbonat tinh thể trong hệ thống hình lăng trụ, thường được tìm thấy dưới dạng thạch nhũ và thạch nhũ đá.
Các dạng của từ
số nhiềuaragonites

Cụm từ & Cách kết hợp

aragonite formation

sự hình thành aragonite

aragonite crystals

tinh thể aragonite

aragonite deposition

sự lắng đọng aragonite

aragonite structure

cấu trúc aragonite

aragonite twinning

twinning aragonite

identify aragonite

xác định aragonite

aragonite properties

tính chất của aragonite

aragonite and calcite

aragonite và calcite

aragonite in fossils

aragonite trong hóa thạch

artificial aragonite production

sản xuất aragonite nhân tạo

Câu ví dụ

the aragonite crystals formed in the ocean.

tinh thể aragonite hình thành trong đại dương.

aragonite is often used in marine aquariums.

aragonite thường được sử dụng trong bể cá biển.

many mollusks have shells made of aragonite.

nhiều động vật thân mềm có vỏ làm từ aragonite.

aragonite can be found in limestone deposits.

aragonite có thể được tìm thấy trong các trầm tích đá vôi.

geologists study aragonite to understand mineral formation.

các nhà địa chất nghiên cứu aragonite để hiểu sự hình thành khoáng chất.

aragonite is less stable than calcite under certain conditions.

aragonite kém ổn định hơn calcite trong một số điều kiện nhất định.

the presence of aragonite indicates a specific environment.

sự hiện diện của aragonite cho thấy một môi trường cụ thể.

some corals secrete aragonite to build their skeletons.

một số san hô tiết ra aragonite để tạo nên bộ xương của chúng.

aragonite is important for carbon cycling in oceans.

aragonite rất quan trọng cho quá trình tuần hoàn carbon trong đại dương.

researchers are exploring the uses of aragonite in construction.

các nhà nghiên cứu đang khám phá các ứng dụng của aragonite trong xây dựng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay