araneida

[Mỹ]/ˌærəˈniːdə/
[Anh]/ˌɛrəˈnaɪdə/

Dịch

n. Bộ động vật chân đốt, bao gồm nhện.
Word Forms
số nhiềuaraneidas

Cụm từ & Cách kết hợp

araneida classification system

hệ thống phân loại araneida

study of araneida

nghiên cứu về araneida

araneida evolution

sự tiến hóa của araneida

world of araneida

thế giới của araneida

araneida biodiversity

đa dạng sinh học của araneida

araneida venom research

nghiên cứu về nọc độc araneida

Câu ví dụ

araneida are often found in gardens.

Araneida thường được tìm thấy trong vườn.

some species of araneida can spin intricate webs.

Một số loài araneida có thể tạo ra những mạng lưới phức tạp.

the study of araneida is important for understanding ecosystems.

Nghiên cứu về araneida rất quan trọng để hiểu hệ sinh thái.

araneida play a crucial role in controlling insect populations.

Araneida đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát quần thể côn trùng.

many people are fascinated by the diversity of araneida.

Nhiều người bị thu hút bởi sự đa dạng của araneida.

araneida can be found in almost every habitat.

Araneida có thể được tìm thấy ở hầu hết mọi môi trường sống.

some araneida are known for their venomous bites.

Một số loài araneida nổi tiếng với vết cắn độc.

research on araneida helps in developing new pest control methods.

Nghiên cứu về araneida giúp phát triển các phương pháp kiểm soát sâu bệnh mới.

araneida can be both beneficial and harmful to humans.

Araneida có thể có lợi và có hại cho con người.

identifying different types of araneida can be challenging.

Việc xác định các loại araneida khác nhau có thể là một thách thức.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay