ararobas

[Mỹ]/ˌɑːrəˈroʊbəs/
[Anh]/ˌærəˈrobæs/

Dịch

n. Một loài cây có nguồn gốc từ Brazil.

Câu ví dụ

ararobas are often found in tropical forests.

Cây araroba thường được tìm thấy ở các khu rừng nhiệt đới.

many birds build nests in ararobas.

Nhiều loài chim làm tổ trên cây araroba.

ararobas provide shelter for various wildlife.

Cây araroba cung cấp nơi trú ẩn cho nhiều loài động vật hoang dã.

the leaves of ararobas are large and broad.

Lá của cây araroba lớn và rộng.

ararobas can grow up to 30 meters tall.

Cây araroba có thể cao tới 30 mét.

people use ararobas for timber and wood products.

Người dân sử dụng cây araroba để lấy gỗ và các sản phẩm gỗ.

ararobas are important for maintaining ecosystem balance.

Cây araroba rất quan trọng để duy trì sự cân bằng của hệ sinh thái.

in some cultures, ararobas are considered sacred.

Ở một số nền văn hóa, cây araroba được coi là linh thiêng.

ararobas thrive in humid and warm climates.

Cây araroba phát triển mạnh trong khí hậu ẩm ướt và ấm áp.

researchers study ararobas for their unique properties.

Các nhà nghiên cứu nghiên cứu cây araroba về những đặc tính độc đáo của chúng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay