| số nhiều | aravas |
arava is a prescription medication used to treat rheumatoid arthritis.
Arava là một loại thuốc kê đơn được sử dụng để điều trị viêm khớp dạng thấp.
doctors often prescribe arava to reduce joint pain and swelling.
Bác sĩ thường kê đơn Arava để giảm đau và sưng khớp.
you must take a liver function test before starting arava treatment.
Bạn phải làm xét nghiệm chức năng gan trước khi bắt đầu điều trị bằng Arava.
pregnant women should strictly avoid taking arava due to serious risks.
Phụ nữ mang thai nên tuyệt đối tránh sử dụng Arava do những rủi ro nghiêm trọng.
common side effects of arava include diarrhea and hair loss.
Các tác dụng phụ phổ biến của Arava bao gồm tiêu chảy và rụng tóc.
arava works by suppressing the immune system to decrease inflammation.
Arava hoạt động bằng cách ức chế hệ miễn dịch để giảm viêm.
inform your doctor about all other medicines you take with arava.
Hãy thông báo cho bác sĩ về tất cả các loại thuốc khác mà bạn đang dùng cùng với Arava.
regular blood monitoring is required while you are on arava.
Việc theo dõi máu định kỳ là cần thiết khi bạn đang dùng Arava.
arava is generally taken as a single oral dose once daily.
Arava thường được dùng dưới dạng một liều duy nhất mỗi ngày.
do not stop taking arava without consulting your healthcare provider.
Đừng ngừng dùng Arava mà không tham khảo ý kiến của nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe của bạn.
arava may remain in the body for a long time after stopping.
Arava có thể vẫn tồn tại trong cơ thể trong một thời gian dài sau khi ngừng sử dụng.
skin rash is a potential allergic reaction to arava.
Dị ứng da là một phản ứng dị ứng tiềm năng với Arava.
arava is also used to treat active psoriatic arthritis in adults.
Arava cũng được sử dụng để điều trị viêm khớp mủ hoạt động ở người lớn.
arava is a prescription medication used to treat rheumatoid arthritis.
Arava là một loại thuốc kê đơn được sử dụng để điều trị viêm khớp dạng thấp.
doctors often prescribe arava to reduce joint pain and swelling.
Bác sĩ thường kê đơn Arava để giảm đau và sưng khớp.
you must take a liver function test before starting arava treatment.
Bạn phải làm xét nghiệm chức năng gan trước khi bắt đầu điều trị bằng Arava.
pregnant women should strictly avoid taking arava due to serious risks.
Phụ nữ mang thai nên tuyệt đối tránh sử dụng Arava do những rủi ro nghiêm trọng.
common side effects of arava include diarrhea and hair loss.
Các tác dụng phụ phổ biến của Arava bao gồm tiêu chảy và rụng tóc.
arava works by suppressing the immune system to decrease inflammation.
Arava hoạt động bằng cách ức chế hệ miễn dịch để giảm viêm.
inform your doctor about all other medicines you take with arava.
Hãy thông báo cho bác sĩ về tất cả các loại thuốc khác mà bạn đang dùng cùng với Arava.
regular blood monitoring is required while you are on arava.
Việc theo dõi máu định kỳ là cần thiết khi bạn đang dùng Arava.
arava is generally taken as a single oral dose once daily.
Arava thường được dùng dưới dạng một liều duy nhất mỗi ngày.
do not stop taking arava without consulting your healthcare provider.
Đừng ngừng dùng Arava mà không tham khảo ý kiến của nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe của bạn.
arava may remain in the body for a long time after stopping.
Arava có thể vẫn tồn tại trong cơ thể trong một thời gian dài sau khi ngừng sử dụng.
skin rash is a potential allergic reaction to arava.
Dị ứng da là một phản ứng dị ứng tiềm năng với Arava.
arava is also used to treat active psoriatic arthritis in adults.
Arava cũng được sử dụng để điều trị viêm khớp mủ hoạt động ở người lớn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay