arbitrable dispute
tranh chấp có thể giải quyết bằng trọng tài
arbitrable claims
các yêu cầu có thể giải quyết bằng trọng tài
arbitrable matter
vấn đề có thể giải quyết bằng trọng tài
arbitrable agreement
thỏa thuận có thể giải quyết bằng trọng tài
arbitrable issues
các vấn đề có thể giải quyết bằng trọng tài
an arbitrable contract
hợp đồng có thể giải quyết bằng trọng tài
arbitrable controversy
tranh chấp có thể giải quyết bằng trọng tài
the dispute was deemed arbitrable by the court.
Mâu thuẫn được tòa án xác định là có thể giải quyết tranh chấp.
not all matters are arbitrable under the law.
Không phải tất cả các vấn đề đều có thể giải quyết tranh chấp theo luật.
parties should agree on what is arbitrable.
Các bên nên thỏa thuận về những vấn đề gì có thể giải quyết tranh chấp.
arbitrable issues often include commercial contracts.
Các vấn đề có thể giải quyết tranh chấp thường bao gồm các hợp đồng thương mại.
the arbitration clause specifies what is arbitrable.
Điều khoản trọng tài quy định những vấn đề gì có thể giải quyết tranh chấp.
many businesses prefer arbitrable resolutions.
Nhiều doanh nghiệp thích các giải pháp có thể giải quyết tranh chấp.
understanding what is arbitrable is crucial for parties.
Hiểu rõ những vấn đề gì có thể giải quyết tranh chấp là rất quan trọng đối với các bên.
they contested whether the claim was arbitrable.
Họ tranh cãi xem yêu cầu đó có thể giải quyết tranh chấp hay không.
arbitrable matters can lead to quicker resolutions.
Các vấn đề có thể giải quyết tranh chấp có thể dẫn đến các giải pháp nhanh hơn.
legal advice is often sought on arbitrable issues.
Thông thường, mọi người tìm kiếm tư vấn pháp lý về các vấn đề có thể giải quyết tranh chấp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay