settleable debt
nợ có thể thanh toán
settleable claim
khuếc phục có thể thanh toán
settleable dispute
tranh chấp có thể giải quyết
settleable matter
vấn đề có thể giải quyết
settleable account
tài khoản có thể thanh toán
settleable issue
vấn đề có thể giải quyết
settleable transaction
giao dịch có thể thanh toán
settleable balance
số dư có thể thanh toán
settleable terms
điều khoản có thể thanh toán
settleable agreement
thỏa thuận có thể thanh toán
the dispute was deemed settleable through negotiation.
xung đột được đánh giá là có thể giải quyết được thông qua đàm phán.
they reached a settleable agreement after long discussions.
họ đã đạt được thỏa thuận có thể giải quyết được sau những cuộc thảo luận dài.
many conflicts are settleable if both parties are willing.
nhiều cuộc xung đột có thể giải quyết được nếu cả hai bên sẵn sàng.
the issues raised were found to be settleable in court.
các vấn đề được nêu ra đã được xác định là có thể giải quyết được tại tòa án.
we believe this matter is settleable without further escalation.
chúng tôi tin rằng vấn đề này có thể giải quyết được mà không cần leo thang thêm.
finding a settleable solution is crucial for both sides.
tìm kiếm một giải pháp có thể giải quyết được là rất quan trọng đối với cả hai bên.
her concerns were settleable with proper communication.
những lo ngại của cô ấy có thể được giải quyết bằng giao tiếp thích hợp.
the mediator confirmed that the issues were indeed settleable.
người hòa giải xác nhận rằng các vấn đề thực sự có thể giải quyết được.
it's important to identify which disputes are settleable.
điều quan trọng là phải xác định những tranh chấp nào có thể giải quyết được.
they worked hard to ensure all matters were settleable.
họ đã làm việc chăm chỉ để đảm bảo mọi vấn đề đều có thể giải quyết được.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay