arboriculturist

[US]/ˌɑːrbəˈkʌltʃərɪst/
[UK]/ˌɑːrˌbɒrɪˈkʌltʃərɪst/

Translation

n.Người trồng cây.; Người trồng và chăm sóc cây.
Word Forms
số nhiềuarboriculturists

Phrases & Collocations

arboriculturist's expertise

chuyên môn của thợ chăm sóc cây

consult an arboriculturist

tham khảo ý kiến của thợ chăm sóc cây

arboriculturist's recommendations

khuyến nghị của thợ chăm sóc cây

arboriculture and arboriculturists

việc trồng và chăm sóc cây và thợ chăm sóc cây

become an arboriculturist

trở thành thợ chăm sóc cây

an experienced arboriculturist

một thợ chăm sóc cây có kinh nghiệm

Example Sentences

the arboriculturist carefully examined the health of the trees.

Nhà làm vườn công nghiệp đã kiểm tra cẩn thận tình trạng sức khỏe của cây cối.

as an arboriculturist, she specializes in tree care and maintenance.

Với vai trò là một nhà làm vườn công nghiệp, cô ấy chuyên về chăm sóc và bảo trì cây cối.

many arboriculturists advocate for sustainable forestry practices.

Nhiều nhà làm vườn công nghiệp ủng hộ các phương pháp lâm nghiệp bền vững.

the arboriculturist recommended pruning the branches in early spring.

Nhà làm vườn công nghiệp khuyên nên cắt tỉa cành vào đầu xuân.

he worked as an arboriculturist for over a decade.

Anh ấy đã làm việc với vai trò là một nhà làm vườn công nghiệp trong hơn một thập kỷ.

the arboriculturist conducted a workshop on tree planting techniques.

Nhà làm vườn công nghiệp đã tổ chức một hội thảo về các kỹ thuật trồng cây.

she consulted an arboriculturist to assess the old oak tree.

Cô ấy đã tham khảo ý kiến của một nhà làm vườn công nghiệp để đánh giá cây sồi cổ thụ.

arboriculturists play a vital role in urban forestry initiatives.

Các nhà làm vườn công nghiệp đóng vai trò quan trọng trong các sáng kiến lâm nghiệp đô thị.

the arboriculturist used specialized equipment for tree surgery.

Nhà làm vườn công nghiệp đã sử dụng các thiết bị chuyên dụng để phẫu thuật cây.

community gardens often hire an arboriculturist for expert advice.

Các khu vườn cộng đồng thường thuê một nhà làm vườn công nghiệp để được tư vấn chuyên môn.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now