arcades of gaming
các trò chơi thùng
shopping arcades
các trung tâm thương mại
arcade games
trò chơi thùng
retro arcades
các trò chơi thùng cổ điển
arcade cabinets
tủ trò chơi thùng
coin-operated arcades
các trò chơi thùng vận hành bằng đồng xu
arcade classics
các trò chơi thùng kinh điển
visit the arcades
ghé thăm các trò chơi thùng
arcade culture
văn hóa trò chơi thùng
many children love spending time in arcades.
Nhiều đứa trẻ thích dành thời gian ở các trò chơi điện tử.
arcades often have the latest video games.
Các trò chơi điện tử thường có những trò chơi video mới nhất.
we visited several arcades during our vacation.
Chúng tôi đã đến thăm một số trò chơi điện tử trong kỳ nghỉ của chúng tôi.
arcades are a great place for family fun.
Các trò chơi điện tử là một nơi tuyệt vời để vui chơi cho cả gia đình.
he won a lot of tickets at the arcade.
Anh ấy đã thắng được rất nhiều vé tại trò chơi điện tử.
some arcades offer prizes for high scores.
Một số trò chơi điện tử cung cấp giải thưởng cho điểm số cao.
arcades can be found in many shopping malls.
Các trò chơi điện tử có thể được tìm thấy ở nhiều trung tâm mua sắm.
she enjoys playing classic games at the arcade.
Cô ấy thích chơi các trò chơi cổ điển tại trò chơi điện tử.
arcades provide a nostalgic experience for adults.
Các trò chơi điện tử mang đến một trải nghiệm hoài niệm cho người lớn.
we plan to celebrate his birthday at the arcade.
Chúng tôi dự định tổ chức sinh nhật của anh ấy tại trò chơi điện tử.
arcades of gaming
các trò chơi thùng
shopping arcades
các trung tâm thương mại
arcade games
trò chơi thùng
retro arcades
các trò chơi thùng cổ điển
arcade cabinets
tủ trò chơi thùng
coin-operated arcades
các trò chơi thùng vận hành bằng đồng xu
arcade classics
các trò chơi thùng kinh điển
visit the arcades
ghé thăm các trò chơi thùng
arcade culture
văn hóa trò chơi thùng
many children love spending time in arcades.
Nhiều đứa trẻ thích dành thời gian ở các trò chơi điện tử.
arcades often have the latest video games.
Các trò chơi điện tử thường có những trò chơi video mới nhất.
we visited several arcades during our vacation.
Chúng tôi đã đến thăm một số trò chơi điện tử trong kỳ nghỉ của chúng tôi.
arcades are a great place for family fun.
Các trò chơi điện tử là một nơi tuyệt vời để vui chơi cho cả gia đình.
he won a lot of tickets at the arcade.
Anh ấy đã thắng được rất nhiều vé tại trò chơi điện tử.
some arcades offer prizes for high scores.
Một số trò chơi điện tử cung cấp giải thưởng cho điểm số cao.
arcades can be found in many shopping malls.
Các trò chơi điện tử có thể được tìm thấy ở nhiều trung tâm mua sắm.
she enjoys playing classic games at the arcade.
Cô ấy thích chơi các trò chơi cổ điển tại trò chơi điện tử.
arcades provide a nostalgic experience for adults.
Các trò chơi điện tử mang đến một trải nghiệm hoài niệm cho người lớn.
we plan to celebrate his birthday at the arcade.
Chúng tôi dự định tổ chức sinh nhật của anh ấy tại trò chơi điện tử.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay