archaicisms

[Mỹ]/ˈɑːrkiːˌɪzəmz/
[Anh]/ärˈkeɪsɪzəm/

Dịch

n. Những từ hoặc cụm từ không còn được sử dụng phổ biến và được coi là lỗi thời.

Câu ví dụ

many archaicisms in the text make it hard to understand.

Nhiều từ cổ trong văn bản khiến việc hiểu trở nên khó khăn.

he prefers using archaicisms to add a vintage feel to his writing.

Anh ấy thích sử dụng các từ cổ để thêm cảm giác cổ điển cho bài viết của mình.

some archaicisms are still used in modern poetry.

Một số từ cổ vẫn được sử dụng trong thơ hiện đại.

the teacher explained the archaicisms found in shakespeare's plays.

Giáo viên đã giải thích các từ cổ được tìm thấy trong các vở kịch của Shakespeare.

using archaicisms can sometimes confuse the reader.

Việc sử dụng các từ cổ đôi khi có thể gây khó hiểu cho người đọc.

archaicisms can enrich a language, giving it depth and history.

Các từ cổ có thể làm phong phú thêm một ngôn ngữ, mang lại chiều sâu và lịch sử.

writers often avoid archaicisms to keep their work accessible.

Các nhà văn thường tránh sử dụng các từ cổ để giữ cho tác phẩm của họ dễ tiếp cận.

some archaicisms have become part of everyday language.

Một số từ cổ đã trở thành một phần của ngôn ngữ hàng ngày.

the use of archaicisms in legal documents can lead to misunderstandings.

Việc sử dụng các từ cổ trong các tài liệu pháp lý có thể dẫn đến hiểu lầm.

studying archaicisms can provide insights into a culture's history.

Nghiên cứu các từ cổ có thể cung cấp những hiểu biết về lịch sử của một nền văn hóa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay