archipallium

[Mỹ]/ˈɑːrˌkɪpælɪəm/
[Anh]/ärˈkiˌpæliəm/

Dịch

n. Archipallium là phần nguyên thủy nhất của vỏ não ở động vật có xương sống.
Word Forms
số nhiềuarchipalliums

Cụm từ & Cách kết hợp

archipallium development

phát triển archipallium

archipallium in mammals

archipallium ở động vật có vú

Câu ví dụ

the archipallium plays a crucial role in emotional processing.

kiến trúc đai não đóng vai trò quan trọng trong xử lý cảm xúc.

research shows that the archipallium is involved in memory formation.

nghiên cứu cho thấy kiến trúc đai não liên quan đến hình thành trí nhớ.

in certain animals, the archipallium is larger than in others.

ở một số loài động vật, kiến trúc đai não lớn hơn so với những loài khác.

the archipallium is part of the brain's limbic system.

kiến trúc đai não là một phần của hệ thống viền não.

scientists study the archipallium to understand its functions better.

các nhà khoa học nghiên cứu kiến trúc đai não để hiểu rõ hơn về các chức năng của nó.

damage to the archipallium can affect behavior and emotions.

thiệt hại đối với kiến trúc đai não có thể ảnh hưởng đến hành vi và cảm xúc.

in birds, the archipallium is associated with vocalization.

ở chim, kiến trúc đai não liên quan đến việc tạo ra âm thanh.

the evolution of the archipallium is a topic of interest in neuroscience.

sự tiến hóa của kiến trúc đai não là một chủ đề quan tâm trong khoa học thần kinh.

understanding the archipallium can help in treating neurological disorders.

hiểu biết về kiến trúc đai não có thể giúp trong điều trị các rối loạn thần kinh.

the archipallium's connectivity with other brain regions is complex.

kết nối của kiến trúc đai não với các vùng não khác là phức tạp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay