forebrain

[Mỹ]/'fɔːbreɪn/
[Anh]/'fɔr'bren/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. não trước, phần phát triển của não.

Câu ví dụ

The forebrain is responsible for higher cognitive functions such as thinking and decision-making.

Phần não trước có trách nhiệm về các chức năng nhận thức cao cấp như tư duy và ra quyết định.

Damage to the forebrain can lead to changes in personality and behavior.

Bệnh lý ở não trước có thể dẫn đến những thay đổi về tính cách và hành vi.

The forebrain includes the cerebral cortex, thalamus, and hypothalamus.

Não trước bao gồm vỏ não, đồi thị và vùng dưới đồi.

The forebrain plays a crucial role in regulating emotions and social behavior.

Não trước đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa cảm xúc và hành vi xã hội.

Neurotransmitters in the forebrain help transmit signals between neurons.

Các chất dẫn truyền thần kinh trong não trước giúp truyền tín hiệu giữa các tế bào thần kinh.

The forebrain is involved in sensory processing and perception.

Não trước tham gia vào quá trình xử lý và nhận thức cảm giác.

Development of the forebrain occurs early in embryonic development.

Sự phát triển của não trước xảy ra sớm trong quá trình phát triển phôi thai.

The forebrain is part of the central nervous system.

Não trước là một phần của hệ thần kinh trung ương.

Injury to the forebrain can result in cognitive impairments.

Chấn thương ở não trước có thể dẫn đến suy giảm nhận thức.

The forebrain is essential for complex cognitive processes like memory and learning.

Não trước rất quan trọng đối với các quá trình nhận thức phức tạp như trí nhớ và học tập.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay