architeuthiss

[Mỹ]/ˌɑːkɪˈtjuːθɪs/
[Anh]/ˌɑːrkɪˈtuːθɪs/

Dịch

n. Một chi của những con mực lớn, được biết đến như mực voi, thuộc về động vật không xương sống.

Câu ví dụ

marine biologists have finally filmed a live architeuthiss in its natural habitat.

Các nhà sinh vật học biển cuối cùng đã quay được hình ảnh một con architeuthiss sống trong môi trường tự nhiên của nó.

the exact maximum size of the architeuthiss remains a subject of scientific debate.

Kích thước tối đa chính xác của architeuthiss vẫn là chủ đề tranh luận khoa học.

sailors' tales of the terrifying kraken were likely inspired by the architeuthiss.

Các câu chuyện kinh dị về con quái vật Kraken của thủy thủ có thể đã được cảm hứng từ architeuthiss.

a giant architeuthiss was found washed ashore on the beach this morning.

Một con architeuthiss khổng lồ đã được tìm thấy bị xô lên bờ vào sáng nay.

sperm whales are known to be the primary predator of the architeuthiss.

Cá voi sperma được biết là loài săn mồi chính của architeuthiss.

researchers used deep-sea submersibles to observe the architeuthiss hunting for prey.

Nghiên cứu viên đã sử dụng tàu ngầm lặn sâu để quan sát architeuthiss săn mồi.

the museum unveiled a rare, preserved architeuthiss specimen to the public.

Bảo tàng đã công bố một mẫu architeuthiss quý hiếm được bảo tồn cho công chúng.

little is known about the reproductive habits of the mysterious architeuthiss.

Không nhiều thông tin được biết về thói quen sinh sản của loài architeuthiss bí ẩn này.

the architeuthiss has the largest eyes in the animal kingdom.

Architeuthiss có mắt lớn nhất trong giới động vật.

scientists are studying architeuthiss dna to understand its evolutionary history.

Các nhà khoa học đang nghiên cứu DNA của architeuthiss để hiểu về lịch sử tiến hóa của nó.

documenting an architeuthiss in the deep ocean was a historic achievement.

Ghi lại hình ảnh một con architeuthiss trong đại dương sâu là một thành tựu lịch sử.

the architeuthiss uses its powerful tentacles to catch fish and squid.

Architeuthiss sử dụng những xúc tu mạnh mẽ của nó để bắt cá và mực.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay