archiver

[Mỹ]/[ˈɑː(r)tʃɪvər]/
[Anh]/[ˈɑː(r)tʃɪvər]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một người thu thập và bảo tồn các bản ghi lịch sử; Một người tổ chức và lưu trữ dữ liệu, đặc biệt là trên phương tiện số; Một chương trình hoặc hệ thống được sử dụng để lưu trữ dữ liệu.
v. Thu thập và bảo tồn các bản ghi lịch sử; Lưu trữ dữ liệu, đặc biệt là trên phương tiện số.

Cụm từ & Cách kết hợp

chief archiver

chủ tịch lưu trữ

digital archiver

lưu trữ số

becoming an archiver

trở thành một người lưu trữ

archiver's duties

nhiệm vụ của người lưu trữ

lead archiver

người lãnh đạo lưu trữ

archiver role

vai trò của người lưu trữ

archiver training

huấn luyện lưu trữ

archiver system

hệ thống lưu trữ

archiver position

vị trí lưu trữ

senior archiver

lưu trữ cao cấp

Câu ví dụ

the archiver meticulously organized the historical documents.

Người lưu trữ đã cẩn thận sắp xếp các tài liệu lịch sử.

we need an archiver to preserve our company's records.

Chúng ta cần một người lưu trữ để bảo tồn hồ sơ của công ty chúng ta.

the digital archiver stored the website data for backup.

Người lưu trữ kỹ thuật số đã lưu trữ dữ liệu trang web để sao lưu.

he worked as an archiver at the national museum.

Anh ấy đã làm việc với tư cách là người lưu trữ tại bảo tàng quốc gia.

the archiver’s job is to maintain the records system.

Trách nhiệm của người lưu trữ là duy trì hệ thống hồ sơ.

the archiver used specialized software to catalog the files.

Người lưu trữ đã sử dụng phần mềm chuyên dụng để phân loại các tệp.

the university hired an archiver to manage its collection.

Trường đại học đã thuê một người lưu trữ để quản lý bộ sưu tập của mình.

the archiver ensured the long-term preservation of the data.

Người lưu trữ đã đảm bảo việc bảo tồn lâu dài của dữ liệu.

the archiver created a detailed inventory of the archives.

Người lưu trữ đã tạo ra một danh mục chi tiết về các hồ sơ.

the archiver’s role is crucial for historical research.

Vai trò của người lưu trữ là rất quan trọng đối với nghiên cứu lịch sử.

the archiver carefully transferred the tapes to digital format.

Người lưu trữ đã cẩn thận chuyển các băng từ sang định dạng kỹ thuật số.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay