arctium

[Mỹ]/[ˈɑːk.tɪ.əm]/
[Anh]/[ˈɑːrktɪəm]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. chi thực vật bao gồm cây cỏ xước thông thường; cỏ xước.

Cụm từ & Cách kết hợp

arctium seed

hạt arctium

arctium plants

cây arctium

containing arctium

chứa arctium

arctium infestation

sự xâm nhập của arctium

arctium control

kiểm soát arctium

arctium species

loài arctium

arctium removal

loại bỏ arctium

arctium spread

lan rộng của arctium

arctium root

rễ arctium

arctium weed

cỏ dại arctium

Câu ví dụ

the farmer identified the field as being full of arctium plants.

Nông dân đã xác định cánh đồng này đầy rẫy các loài thực vật arctium.

we studied the arctium's root system for our botany project.

Chúng tôi đã nghiên cứu hệ rễ của arctium cho dự án sinh học của mình.

arctium seeds can easily spread through wind and animal fur.

Hạt arctium có thể lan rộng dễ dàng nhờ gió và lông thú.

the invasive nature of arctium poses a challenge to local ecosystems.

Tính chất xâm lấn của arctium gây ra thách thức cho hệ sinh thái địa phương.

researchers are investigating the medicinal properties of arctium root.

Những nhà nghiên cứu đang điều tra các đặc tính dược lý của rễ arctium.

controlling arctium growth requires persistent weed management strategies.

Để kiểm soát sự phát triển của arctium, cần có các chiến lược quản lý cỏ dại bền bỉ.

the soil composition significantly impacts arctium germination rates.

Cấu trúc đất ảnh hưởng đáng kể đến tỷ lệ nảy mầm của arctium.

we collected arctium samples to analyze their chemical composition.

Chúng tôi đã thu thập các mẫu arctium để phân tích thành phần hóa học của chúng.

arctium's aggressive growth can outcompete native plant species.

Sự phát triển hung hăng của arctium có thể cạnh tranh vượt trội với các loài thực vật bản địa.

the presence of arctium was confirmed by visual identification.

Sự hiện diện của arctium đã được xác nhận thông qua nhận diện bằng mắt.

farmers often use herbicides to manage arctium infestations.

Nông dân thường sử dụng thuốc diệt cỏ để kiểm soát sự xâm nhập của arctium.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay