ardebs and bolts
bulong và đinh tán
ardebs and details
ardebs và chi tiết
she has ardeb for art and creativity.
Cô ấy có niềm đam mê với nghệ thuật và sáng tạo.
he showed his ardeb for music by playing the piano.
Anh ấy thể hiện niềm đam mê với âm nhạc bằng cách chơi piano.
the team has ardeb for innovation in technology.
Đội ngũ có niềm đam mê với sự đổi mới trong công nghệ.
her ardeb for cooking led her to become a chef.
Niềm đam mê nấu ăn của cô ấy đã dẫn cô ấy trở thành một đầu bếp.
he has a strong ardeb for environmental conservation.
Anh ấy có một niềm đam mê mạnh mẽ với công tác bảo tồn môi trường.
they expressed their ardeb for travel through their blog.
Họ thể hiện niềm đam mê du lịch của họ thông qua blog của họ.
her ardeb for literature inspired her to write a novel.
Niềm đam mê với văn học của cô ấy đã truyền cảm hứng cho cô ấy viết một cuốn tiểu thuyết.
he has an ardeb for sports that keeps him active.
Niềm đam mê thể thao của anh ấy khiến anh ấy luôn năng động.
his ardeb for learning languages is impressive.
Niềm đam mê học ngoại ngữ của anh ấy thật đáng ngưỡng mộ.
she pursued her ardeb for photography at a young age.
Cô ấy theo đuổi niềm đam mê nhiếp ảnh từ khi còn trẻ.
ardebs and bolts
bulong và đinh tán
ardebs and details
ardebs và chi tiết
she has ardeb for art and creativity.
Cô ấy có niềm đam mê với nghệ thuật và sáng tạo.
he showed his ardeb for music by playing the piano.
Anh ấy thể hiện niềm đam mê với âm nhạc bằng cách chơi piano.
the team has ardeb for innovation in technology.
Đội ngũ có niềm đam mê với sự đổi mới trong công nghệ.
her ardeb for cooking led her to become a chef.
Niềm đam mê nấu ăn của cô ấy đã dẫn cô ấy trở thành một đầu bếp.
he has a strong ardeb for environmental conservation.
Anh ấy có một niềm đam mê mạnh mẽ với công tác bảo tồn môi trường.
they expressed their ardeb for travel through their blog.
Họ thể hiện niềm đam mê du lịch của họ thông qua blog của họ.
her ardeb for literature inspired her to write a novel.
Niềm đam mê với văn học của cô ấy đã truyền cảm hứng cho cô ấy viết một cuốn tiểu thuyết.
he has an ardeb for sports that keeps him active.
Niềm đam mê thể thao của anh ấy khiến anh ấy luôn năng động.
his ardeb for learning languages is impressive.
Niềm đam mê học ngoại ngữ của anh ấy thật đáng ngưỡng mộ.
she pursued her ardeb for photography at a young age.
Cô ấy theo đuổi niềm đam mê nhiếp ảnh từ khi còn trẻ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay