areaway

[Mỹ]/ˈærəweɪ/
[Anh]/ərˈeɪweɪ/

Dịch

n. Một lối đi hoặc không gian được bao kín, thường được tìm thấy ở lối vào của một tòa nhà và dẫn đến tầng hầm hoặc khu vực tiện ích.; Khu vực mở ở phía trước lối vào tầng hầm.
Word Forms
số nhiềuareaways

Cụm từ & Cách kết hợp

access the areaway

truy cập vào khu vực lối đi

Câu ví dụ

the areaway is often used for storage.

khu vực chứa đồ thường được sử dụng để lưu trữ.

we found old furniture in the areaway.

chúng tôi tìm thấy đồ nội thất cũ trong khu vực chứa đồ.

the areaway needs to be cleaned regularly.

khu vực chứa đồ cần được dọn dẹp thường xuyên.

children often play in the areaway.

trẻ em thường chơi trong khu vực chứa đồ.

the areaway provides access to the basement.

khu vực chứa đồ cung cấp quyền truy cập vào tầng hầm.

they installed lights in the areaway for safety.

họ đã lắp đặt đèn trong khu vực chứa đồ để đảm bảo an toàn.

the areaway can be a great place for a garden.

khu vực chứa đồ có thể là một nơi tuyệt vời để làm vườn.

we decorated the areaway for the party.

chúng tôi đã trang trí khu vực chứa đồ cho buổi tiệc.

there was a lot of debris in the areaway after the storm.

có rất nhiều mảnh vỡ trong khu vực chứa đồ sau cơn bão.

the areaway is a common feature in urban homes.

khu vực chứa đồ là một đặc điểm phổ biến trong các ngôi nhà ở đô thị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay