arecas

[Mỹ]/əˈreɪkəz/
[Anh]/ˌærɪˈkɑːz/

Dịch

n. một loại cây cọ; trái của cây cau; một chi của cây cọ trong họ Arecaceae
adj. liên quan đến hoặc giống như cây cau

Cụm từ & Cách kết hợp

arecas palm trees

cây cọ

arecas nuts

hạt cọ

arecas tree plantation

nương cọ

arecas oil extraction

chiết xuất dầu cọ

arecas products

sản phẩm từ cọ

arecas for landscaping

cọ để làm cảnh quan

arecas growing regions

vùng trồng cọ

tropical arecas species

các loài cọ nhiệt đới

arecas in folklore

cọ trong dân gian

Câu ví dụ

arecas are commonly used in tropical landscaping.

cây areca thường được sử dụng trong cảnh quan nhiệt đới.

many people enjoy the shade provided by arecas.

nhiều người thích bóng râm mà cây areca mang lại.

arecas can grow quite tall if properly cared for.

cây areca có thể phát triển khá cao nếu được chăm sóc đúng cách.

areca palms are known for their feathery leaves.

cây cọ areca nổi tiếng với những chiếc lá lông chim.

in some cultures, arecas are used in traditional ceremonies.

trong một số nền văn hóa, cây areca được sử dụng trong các nghi lễ truyền thống.

areca seeds are sometimes chewed for their stimulating effects.

đôi khi người ta nhai hạt areca vì tác dụng kích thích của chúng.

areca plants thrive in well-drained soil.

cây areca phát triển mạnh trong đất thoát nước tốt.

gardeners often choose arecas for their ornamental value.

những người làm vườn thường chọn cây areca vì giá trị thẩm mỹ của chúng.

areca palms can enhance the beauty of any garden.

cây cọ areca có thể nâng cao vẻ đẹp của bất kỳ khu vườn nào.

areca plants require regular watering to stay healthy.

cây areca cần được tưới nước thường xuyên để giữ cho chúng khỏe mạnh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay