arendt

[Mỹ]/ˈærənt/
[Anh]/ˈɑːrənt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. họ; họ tên gốc Đức, đặc biệt liên quan đến Hannah Arendt (1906-1975), một nhà lý luận chính trị và triết học.
Word Forms
số nhiềuarendts

Câu ví dụ

arendt's philosophy emphasizes the importance of political action and civic engagement in public life.

Triết học của Arendt nhấn mạnh tầm quan trọng của hành động chính trị và sự tham gia công dân trong đời sống xã hội.

according to arendt, the banality of evil represents a disturbing feature of modern society.

Theo Arendt, sự tầm thường của cái ác thể hiện một đặc điểm đáng lo ngại của xã hội hiện đại.

arendt's concept of the public realm remains central to contemporary political theory.

Khái niệm của Arendt về không gian công cộng vẫn giữ vai trò trung tâm trong lý thuyết chính trị đương đại.

in her seminal work, arendt analyzed the origins of totalitarianism in the twentieth century.

Trong tác phẩm mang tính đột phá của mình, Arendt đã phân tích nguồn gốc của chủ nghĩa toàn trị thế kỷ 20.

arendt argued that plurality is essential for authentic political discourse and democratic participation.

Arendt lập luận rằng tính đa dạng là điều cần thiết cho đối thoại chính trị chân thực và sự tham gia dân chủ.

scholars continue to debate arendt's interpretation of the trial of adolf eichmann in jerusalem.

Các học giả tiếp tục tranh luận về cách diễn giải của Arendt đối với phiên tòa xét xử Adolf Eichmann tại Jerusalem.

arendt's theory of action distinguishes between labor, work, and meaningful political activity.

Lý thuyết hành động của Arendt phân biệt giữa lao động, công việc và hoạt động chính trị có ý nghĩa.

the arendtian perspective on authority challenges traditional understandings of political legitimacy.

Quan điểm của Arendt về quyền lực thách thức những hiểu biết truyền thống về tính chính đáng chính trị.

building on arendt's insights, contemporary thinkers explore new dimensions of political freedom.

Dựa trên những nhận định của Arendt, các nhà tư tưởng đương đại khám phá những khía cạnh mới của tự do chính trị.

arendt's analysis of revolution reveals the complex dynamics of human liberation and social transformation.

Phân tích của Arendt về cách mạng phơi bày những động lực phức tạp của sự giải phóng con người và chuyển biến xã hội.

following arendt, many philosophers reconsider the nature of political judgment and collective decision-making.

Theo Arendt, nhiều triết gia đang xem xét lại bản chất của phán xét chính trị và ra quyết định tập thể.

arendt's writings on natality offer a profound framework for understanding human potential and social renewal.

Các tác phẩm của Arendt về tính sinh sản cung cấp một khung lý thuyết sâu sắc để hiểu tiềm năng con người và tái sinh xã hội.

contrary to arendt's expectations, modern political developments have taken unexpected directions.

Ngược lại với kỳ vọng của Arendt, các phát triển chính trị hiện đại đã đi theo những hướng không ngờ tới.

arendt's contribution to political thought lies in her innovative approach to human action and social interaction.

Đóng góp của Arendt vào tư tưởng chính trị nằm ở cách tiếp cận đổi mới của bà đối với hành động con người và tương tác xã hội.

influenced by arendt's groundbreaking scholarship, researchers examine the relationship between individuals and political structures.

Bị ảnh hưởng bởi nghiên cứu đột phá của Arendt, các nhà nghiên cứu đang kiểm tra mối quan hệ giữa cá nhân và cấu trúc chính trị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay