arenites

[Mỹ]/ˈærɪnaɪt/
[Anh]/əˈrɛˌnaɪt/

Dịch

n.Một loại cát kết được hình thành từ các hạt cát được xi măng lại với nhau bởi các khoáng chất.

Cụm từ & Cách kết hợp

arenite sandstone

đá cát arenit

arenite formation

sự hình thành arenit

arenite composition

thành phần arenit

study of arenites

nghiên cứu về arenit

arenite reservoir

khu chứa arenit

arenite core analysis

phân tích lõi arenit

geological arenite

arenit địa chất

arenite weathering

xói mòn arenit

arenite sedimentary rocks

đá trầm tích arenit

Câu ví dụ

arenite is often found in sedimentary rock formations.

Cát kết thường được tìm thấy trong các kiến tạo đá trầm tích.

the composition of arenite can vary significantly.

Thành phần của cát kết có thể khác nhau đáng kể.

geologists study arenite to understand ancient environments.

Các nhà địa chất nghiên cứu cát kết để hiểu về môi trường cổ đại.

arenite is primarily composed of quartz grains.

Cát kết chủ yếu được tạo thành từ các hạt thạch anh.

many buildings are constructed using arenite due to its durability.

Nhiều tòa nhà được xây dựng bằng cát kết vì độ bền của nó.

the color of arenite can range from white to red.

Màu sắc của cát kết có thể dao động từ trắng đến đỏ.

arenite can be an important reservoir rock for oil.

Cát kết có thể là đá chứa dầu quan trọng.

researchers are examining the porosity of arenite samples.

Các nhà nghiên cứu đang xem xét độ thấm của các mẫu cát kết.

the formation of arenite involves the cementation of sand grains.

Quá trình hình thành cát kết bao gồm sự kết hợp của các hạt cát.

arenite deposits can indicate past river or beach environments.

Các bãi chứa cát kết có thể cho thấy các môi trường sông hoặc bãi biển cổ đại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay