argals

[Mỹ]/ˈɑːrɡəlz/
[Anh]/ˈɑːrɡəlz/

Dịch

n. loại cừu bản địa của Canada, còn được gọi là cừu hoang; một loại đá lửa thô.

Cụm từ & Cách kết hợp

argals on display

argals được trưng bày

argals for sale

argals được bán

rare argals

argals quý hiếm

historical argals

argals mang tính lịch sử

examining argals closely

ngắm kỹ các argals

appreciating argals

đánh giá cao các argals

Câu ví dụ

argals are known for their unique wool.

argals nổi tiếng với lông cừu độc đáo của chúng.

many farmers raise argals for their valuable fleece.

nhiều nông dân nuôi argals vì lớp lông quý giá của chúng.

argals can adapt to harsh environments.

argals có thể thích nghi với môi trường khắc nghiệt.

the argals' diet mainly consists of grass and shrubs.

chế độ ăn của argals chủ yếu bao gồm cỏ và cây bụi.

in some regions, argals are considered a symbol of wealth.

ở một số vùng, argals được coi là biểu tượng của sự giàu có.

argals are often found in mountainous areas.

argals thường được tìm thấy ở những vùng núi.

breeders focus on improving the quality of argals.

những người nuôi tập trung vào việc cải thiện chất lượng của argals.

argals are social animals that live in herds.

argals là những động vật hòa đồng và sống thành bầy đàn.

the unique characteristics of argals make them popular among breeders.

những đặc điểm độc đáo của argals khiến chúng trở nên phổ biến trong số những người nuôi.

conservation efforts are important for the survival of argals.

những nỗ lực bảo tồn là quan trọng cho sự sống còn của argals.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay