argil

[Mỹ]/ˈɑːrˌdʒaɪl/
[Anh]/är-jīl/

Dịch

n.Một loại đất sét, thường có màu trắng hoặc sáng.; Một loại cát kết thô cụ thể.
Word Forms
số nhiềuargils

Cụm từ & Cách kết hợp

argil analysis

phân tích argil

argil content

nội dung argil

argil layer

lớp argil

argil properties

tính chất của argil

argil formation

sự hình thành argil

argil texture

bề mặt argil

argil strength

độ bền của argil

argil structure

cấu trúc argil

argil erosion

xói mòn argil

Câu ví dụ

argil is often used in pottery making.

argil thường được sử dụng trong làm đồ gốm.

the artist mixed argil with water to create a smooth paste.

nghệ sĩ đã trộn argil với nước để tạo ra một hỗn hợp mịn.

argil can be found in various colors, depending on its mineral content.

argil có thể được tìm thấy ở nhiều màu sắc khác nhau, tùy thuộc vào hàm lượng khoáng chất của nó.

many ancient civilizations used argil for building materials.

nhiều nền văn minh cổ đại đã sử dụng argil làm vật liệu xây dựng.

she shaped the argil into a beautiful sculpture.

cô ấy đã nặn argil thành một bức điêu khắc tuyệt đẹp.

argil has excellent plasticity, making it ideal for modeling.

argil có độ dẻo tuyệt vời, khiến nó trở thành lựa chọn lý tưởng để tạo mẫu.

they discovered argil deposits near the riverbank.

họ đã phát hiện ra các mỏ argil gần bờ sông.

the potter’s wheel spins the argil into perfect shapes.

máy nặn gốm làm xoay argil thành những hình dạng hoàn hảo.

argil has been used in traditional medicine for its healing properties.

argil đã được sử dụng trong y học truyền thống vì những đặc tính chữa bệnh của nó.

after firing, the argil becomes hard and durable.

sau khi nung, argil trở nên cứng và bền.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay